Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Trọng lượng tấm thép
39,25
kilôgam (kg)
Thể tích 5.000 cm³
Khối lượng riêng đã dùng 7,85 g/cm³

Công cụ tính trọng lượng tấm thép là gì?

Công cụ này giúp ước tính trọng lượng của một tấm thép (hoặc kim loại khác) hình chữ nhật dựa trên ba kích thước và khối lượng riêng của vật liệu. Đây là công cụ quen thuộc với các xưởng cơ khí, kỹ sư, người thiết kế kết cấu và dân buôn thép, giúp tính toán chi phí, cách đóng gói vận chuyển, sức nâng và tải trọng ngay từ trước khi cắt tấm thép đầu tiên.

Cách sử dụng

Bạn nhập chiều dài, chiều rộng và độ dày của tấm thép theo milimét (mm), sau đó nhập khối lượng riêng của vật liệu theo g/cm³. Thép thường (thép carbon) có khối lượng riêng khoảng 7,85 g/cm³; thép không gỉ (inox) khoảng 7,93 g/cm³ và nhôm khoảng 2,70 g/cm³. Công cụ sẽ trả về thể tích tấm thép tính bằng cm³ và trọng lượng tính bằng kilôgam.

Giải thích công thức

Vì các kích thước được nhập theo milimét, mỗi cạnh được chia cho 10 để đổi sang centimét trước khi nhân với nhau. Cách này tương đương với việc lấy tích L × R × Đ chia cho 1.000 để ra thể tích theo cm³. Nhân thể tích này với khối lượng riêng (g/cm³) sẽ cho ra khối lượng tính bằng gam, rồi chia cho 1.000 để đổi gam sang kilôgam.

$$\text{Trọng lượng (kg)} = \frac{\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Dày} \div 1000 \times \text{khối lượng riêng}}{1000}$$

Tấm thép vẽ đẳng cự thể hiện các kích thước chiều dài L, chiều rộng W và độ dày T
Ba kích thước dùng trong công thức: chiều dài L, chiều rộng W và độ dày T.

Ví dụ minh họa

Một tấm thép thường kích thước 1000 mm × 500 mm × 10 mm: thể tích = $$\frac{1000 \times 500 \times 10}{1000} = 5{.}000 \text{ cm}^3.$$ Trọng lượng = $$\frac{5{.}000 \times 7{,}85}{1000} = 39{,}25 \text{ kg}.$$

Sơ đồ từ kích thước tấm thép đến thể tích rồi đến trọng lượng nhờ khối lượng riêng
Thể tích được tính từ L×W×T, rồi nhân với khối lượng riêng để ra trọng lượng.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng khối lượng riêng nào? Thép thường/thép carbon ≈ 7,85; inox ≈ 7,93; nhôm ≈ 2,70 g/cm³. Nếu biết chính xác mác vật liệu, bạn nên điều chỉnh cho phù hợp.

Có dùng được cho tấm không phải thép không? Có — bạn chỉ cần đổi giá trị khối lượng riêng cho đúng với vật liệu của mình.

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Đây là ước tính lý thuyết khá sát. Tấm thép thực tế có thể chênh lệch đôi chút do dung sai sản xuất và lớp xử lý bề mặt.

Cập nhật lần cuối: