Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Mẹo: nguyên tắc phổ biến là 2–3 giờ tự học cho mỗi tín chỉ. Chọn 2 để ước tính mức thấp, chọn 3 cho mức cao.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thời gian tự học khuyến nghị
37,5
giờ mỗi tuần
Ước tính thấp (2× tín chỉ) 30 hrs/week
Ước tính cao (3× tín chỉ) 45 hrs/week
Trung bình mỗi ngày 5,36 hrs/day
Tổng cho học kỳ 15 tuần 562,5 hrs

Công cụ tính giờ học là gì?

Công cụ tính giờ học giúp bạn biến số tín chỉ đang đăng ký thành một kế hoạch tự học khả thi theo từng tuần. Công cụ dựa trên một nguyên tắc học thuật phổ biến ở các trường đại học (đặc biệt là theo mô hình tín chỉ kiểu Mỹ): cứ mỗi tín chỉ bạn đăng ký, bạn nên dành khoảng 2 đến 3 giờ tự học bên ngoài giờ lên lớp mỗi tuần. Nguyên tắc tham khảo này giúp sinh viên đặt kỳ vọng hợp lý, cân đối thời gian biểu và tránh rơi vào tình trạng học đuối lúc nào không hay. Lưu ý rằng cách quy đổi tín chỉ ở mỗi trường, mỗi quốc gia có thể khác nhau, nên hãy xem đây là con số định hướng.

Cách sử dụng

Nhập tổng số tín chỉ bạn đang học trong học kỳ này, sau đó chọn tỷ lệ giờ tự học cho mỗi tín chỉ. Chọn 2 nếu muốn ước tính nhẹ nhàng, chọn 3 cho khối lượng học nặng, hoặc một mức ở giữa (2.5 là lựa chọn cân bằng và hợp lý). Công cụ sẽ hiển thị số giờ tự học khuyến nghị mỗi tuần, khoảng dao động thấp/cao, số giờ trung bình mỗi ngày, và tổng số giờ học trong suốt một học kỳ tiêu chuẩn 15 tuần.

Công thức tính

Phép tính cốt lõi chỉ là một phép nhân đơn giản:

$$\text{Số giờ học mỗi tuần} = \text{Số tín chỉ} \times \text{Tỷ lệ}$$

Để chia nhỏ ra mức mục tiêu mỗi ngày, lấy số giờ trong tuần chia cho 7. Tổng cả học kỳ được tính theo một kỳ điển hình 15 tuần: Số giờ mỗi tuần × 15. Những con số này bao gồm thời gian tự học, đọc tài liệu, làm bài tập và ôn tập — chứ không tính số giờ bạn ngồi trên lớp.

Sơ đồ thể hiện một giờ tín chỉ nhân với hai đến ba để ra số giờ học mỗi tuần
Mỗi giờ tín chỉ tương đương khoảng 2 đến 3 giờ học mỗi tuần.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn đang đăng ký 15 tín chỉ và chọn tỷ lệ 2.5. Số giờ tự học mỗi tuần của bạn là $$15 \times 2.5 = 37.5 \text{ giờ/tuần}$$ Mức ước tính thấp là \(15 \times 2 = 30\) giờ và mức cao là \(15 \times 3 = 45\) giờ. Nếu chia đều ra các ngày, bạn cần khoảng \(37.5 \div 7 \approx 5.36\) giờ mỗi ngày. Tính cho cả học kỳ 15 tuần, bạn sẽ đầu tư tổng cộng \(37.5 \times 15 = 562.5\) giờ tự học.

Biểu đồ cột so sánh số giờ lên lớp và số giờ học trong một tuần cho một khối lượng môn học mẫu
Với khối lượng môn học thông thường, thời gian học mỗi tuần thường vượt quá thời gian trên lớp.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc 2–3 giờ có đúng với tất cả mọi người không? Đây chỉ là con số tham khảo, không phải quy định cứng. Các môn STEM, môn có thực hành thí nghiệm hay viết nhiều thường cần nhiều thời gian hơn; còn các môn thiên về ôn tập có thể cần ít hơn. Hãy điều chỉnh tỷ lệ cho phù hợp với môn học và tốc độ tiếp thu của bạn.

Con số này có bao gồm thời gian trên lớp không? Không. Kết quả là thời gian tự học ngoài giờ lên lớp, nên tổng thời gian bạn dành cho việc học còn cao hơn nữa khi cộng thêm số giờ học chính khóa.

Sinh viên học toàn thời gian nên dùng tỷ lệ nào? Khối lượng học toàn thời gian thường là 12–15 tín chỉ. Dùng tỷ lệ 2.5 sẽ cho ra mức cân bằng khoảng 30–37.5 giờ tự học mỗi tuần — một mốc lập kế hoạch lành mạnh và hợp lý.

Cập nhật lần cuối: