Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lưu lượng khí cần thiết
42,17
lb/phút không khí
Lưu lượng nhiên liệu 3,667 lb/min
Lưu lượng khí (lb/giờ) 2.530 lb/hr
CFM ước tính 523 cfm

Máy Tính Chọn Cỡ Turbo là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính khối lượng không khí (tính bằng pound mỗi phút – lb/phút) mà một bộ tăng áp (turbo) cần đẩy qua để đạt được mức công suất mục tiêu. Các biểu đồ đặc tuyến máy nén (compressor map) của turbo đều được biểu diễn theo đơn vị lb/phút, vì vậy việc biết lưu lượng khí cần thiết chính là bước đầu tiên để chọn được con turbo hoạt động trong vùng hiệu suất tối ưu — thay vì bị "hụt hơi" hoặc rơi vào vùng surge (xung khí).

Mặt cắt phẳng của turbo tăng áp cho thấy phía máy nén và phía tua-bin với các mũi tên dòng khí
Turbo tăng áp nén khí nạp; việc chọn kích cỡ đòi hỏi ước tính lưu lượng khí mà nó phải đẩy.

Cách sử dụng

Hãy nhập công suất mục tiêu tại trục khuỷu (crank HP), giá trị suất tiêu hao nhiên liệu riêng theo công suất (BSFC) và tỷ lệ hòa khí mục tiêu (AFR). Các động cơ xăng tăng áp hiện đại thường có BSFC khoảng 0,50–0,60 lb/hp/giờ và AFR ở mức công suất tối đa gần 11,5:1. Kết quả là lưu lượng khí tính bằng lb/phút, dùng để đối chiếu với compressor map nhằm chọn được khung turbo (frame size) phù hợp.

Giải thích công thức

Lưu lượng nhiên liệu bằng công suất nhân với BSFC, cho ra số pound nhiên liệu mỗi giờ, rồi chia cho 60 để quy về pound mỗi phút. Nhân lưu lượng nhiên liệu đó với tỷ lệ hòa khí sẽ ra khối lượng không khí cần để đốt cháy:

$$\text{Lưu lượng khí} = \left(\frac{\text{HP} \times \text{BSFC}}{60}\right) \times \text{AFR}$$

Giá trị CFM được ước tính gần đúng bằng cách chia lb/phút cho mật độ không khí (~0,0807 lb/ft³).

Sơ đồ cho thấy công suất, BSFC và AFR kết hợp để tạo ra lưu lượng khí turbo cần thiết
Ba thông số đầu vào (HP, BSFC, AFR) kết hợp để ước tính lưu lượng khí cần thiết tính bằng lb/phút.

Ví dụ minh họa

Với mục tiêu 400 HP, BSFC 0,55 và AFR 11,5: lưu lượng nhiên liệu = \((400 \times 0{,}55) \div 60 = 3{,}667\) lb/phút. Lưu lượng khí = \(3{,}667 \times 11{,}5 \approx 42{,}2\) lb/phút. Một con turbo có dải hoạt động thoải mái quanh mức 42 lb/phút sẽ là lựa chọn rất hợp lý cho cấu hình này.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng BSFC bao nhiêu? Động cơ hút khí tự nhiên (N/A) thường khoảng 0,45–0,50; còn động cơ xăng tăng áp thường được tính ở mức 0,55–0,60 để tính đến việc chỉnh hòa khí đậm hơn, an toàn hơn.

Vì sao chọn AFR 11,5? Động cơ tăng áp chạy đậm (rich) khi tải tối đa để kiểm soát nhiệt độ buồng đốt, nên AFR ở công suất đỉnh thấp hơn khá nhiều so với giá trị lý tưởng (stoichiometric) 14,7.

Đây là công suất tại trục khuỷu hay tại bánh xe? Hãy dùng công suất tại trục khuỷu (crank/engine HP) để có độ chính xác cao nhất, vì BSFC phản ánh mức tiêu thụ nhiên liệu của động cơ, chứ không tính đến hao tổn ở hệ truyền động.

Cập nhật lần cuối: