Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Nhập số proton (1–118) của một nguyên tử trung hòa.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Electron hóa trị
6
electrons in the outermost (n = 2) shell
Số hiệu nguyên tử (Z) 8
Mức năng lượng chính cao nhất (n) 2

Công Cụ Tính Electron Hóa Trị Là Gì?

Electron hóa trị là những electron nằm ở lớp ngoài cùng của nguyên tử — chính chúng quyết định khả năng liên kết và tính chất hóa học của nguyên tố. Công cụ này nhận số hiệu nguyên tử (\(Z\)) của một nguyên tử trung hòa, xây dựng cấu hình electron theo trật tự điền Aufbau, rồi đếm số electron ở phân lớp s và p ứng với số lượng tử chính (\(n\)) lớn nhất. Theo quy ước dành cho các nguyên tố nhóm A, cách tính này cho ra kết quả từ 1 đến 8 electron hóa trị và khớp với quy tắc nhóm trong bảng tuần hoàn đối với các nguyên tố nhóm chính.

Nguyên tử với các lớp electron đồng tâm và các electron lớp ngoài cùng được làm nổi bật
Electron hóa trị là các electron ở lớp ngoài cùng (\(n\) cao nhất).

Cách Sử Dụng

Bạn chỉ cần nhập số hiệu nguyên tử \(Z\) (từ 1 đến 118) của nguyên tố. Công cụ sẽ trả về số electron hóa trị cùng với mức lớp electron cao nhất bị chiếm \(n\). Ví dụ, oxy có \(Z = 8\), cấu hình 1s² 2s² 2p⁴; lớp ngoài cùng (\(n = 2\)) chứa \(2 + 4 = 6\) electron hóa trị.

Giải Thích Công Thức

Các electron điền vào phân lớp theo thứ tự năng lượng tăng dần: 1s, 2s, 2p, 3s, 3p, 4s, 3d, 4p, v.v. Sau khi điền xong, ta xác định số lượng tử chính \(n\) lớn nhất còn chứa electron rồi cộng số electron ở phân lớp s và p của mức đó:

$$\text{Valence Electrons} = \sum \left( n_{\max}s + n_{\max}p \right)_{\,Z\,=\,\text{Atomic Number}}$$

hóa trị = ens + enp ứng với \(n\) lớn nhất.

Cách tính này cố ý không tính đến electron ở phân lớp d và f bên trong, nên nó cho ra số electron theo nhóm quen thuộc đối với nguyên tố nhóm chính (ví dụ: 1 với nhóm IA, 7 với nhóm VIIA).

Các cột của bảng tuần hoàn cho thấy số electron hóa trị tăng dần trong một chu kỳ
Số electron hóa trị của các nhóm chính tuân theo các cột của bảng tuần hoàn.

Ví Dụ Minh Họa

Clo, \(Z = 17\): cấu hình 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵. Lớp ngoài cùng là \(n = 3\), chứa 3s² và 3p⁵ → \(2 + 5 = 7\) electron hóa trị, đúng với vị trí ở nhóm VIIA.

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao electron ở khối d không được tính ở đây? Trong hóa học các nguyên tố nhóm chính, electron hóa trị theo quy ước là các electron s và p ngoài cùng. Kim loại chuyển tiếp có hóa trị thay đổi; công cụ này chỉ đưa ra số electron đơn giản dựa trên lớp ngoài cùng.

Còn khí hiếm thì sao? Chúng có 8 electron hóa trị (riêng heli là ngoại lệ với 2), phản ánh lớp ngoài cùng đã bão hòa.

Công cụ có dùng được cho ion không? Không — công cụ giả định một nguyên tử trung hòa có \(Z\) electron. Với các ion mang điện, bạn cần điều chỉnh thủ công.

Cập nhật lần cuối: