Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Giá trị α tiêu biểu: 0,10 (mặt nước/băng), 0,143 (địa hình trống trải), 0,20 (ngoại ô), 0,27 trở lên (rừng cây/đô thị).

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tốc độ gió tại độ cao mục tiêu
6,29
m/s
Tỷ lệ độ cao (h₂/h₁) 5
Thay đổi so với tham chiếu 25,88%

Công cụ tính tốc độ gió theo độ cao là gì?

Công cụ này ước tính sự thay đổi của tốc độ gió theo độ cao so với mặt đất dựa trên định luật lũy thừa về độ trượt gió (wind shear). Gió ở gần mặt đất thường yếu hơn do ma sát với địa hình và vật cản, rồi mạnh dần lên khi lên cao. Các kỹ sư, đơn vị quy hoạch điện gió và nhà khí tượng học sử dụng mối quan hệ này để quy đổi tốc độ gió đo được ở một độ cao (chẳng hạn cột đo gió 10 m) sang một độ cao mục tiêu (như trục tua-bin ở 50 m hoặc cao hơn).

Gió đo tại máy đo gió thấp được quy đổi lên độ cao trục của turbine gió cao
Quy đổi tốc độ gió đo thấp lên độ cao trục turbine.

Cách sử dụng

Nhập tốc độ gió đã biết và độ cao nơi đo được giá trị đó (\(h_1\)). Sau đó nhập độ cao mục tiêu (\(h_2\)) mà bạn muốn tính tốc độ gió, cùng với số mũ độ trượt gió \(\alpha\) tương ứng với địa hình của bạn. Công cụ sẽ trả về tốc độ gió dự tính, tỷ lệ độ cao và phần trăm thay đổi so với tốc độ tham chiếu.

Giải thích công thức

Định luật lũy thừa có dạng $$v_2 = v_1 \left( \frac{h_2}{h_1} \right)^{\alpha}$$ Số mũ \(\alpha\) (số mũ Hellmann hay số mũ độ trượt gió) phản ánh độ nhám của bề mặt: khoảng 0,10 trên mặt nước thoáng hoặc băng, 0,143 (thường gọi là "định luật lũy thừa 1/7") trên địa hình trống trải, 0,20 cho khu vực ngoại ô, và từ 0,27 trở lên cho vùng rừng cây và đô thị rậm rạp. Phần trăm thay đổi tốc độ bằng \(\left( \frac{h_2}{h_1} \right)^{\alpha} - 1\) và không phụ thuộc vào \(v_1\).

Biểu đồ tốc độ gió tăng theo độ cao theo đường cong định luật lũy thừa
Định luật lũy thừa: tốc độ gió tăng theo độ cao khi đường cong uốn theo số mũ cắt alpha.

Ví dụ minh họa

Giả sử gió được đo ở mức 5 m/s tại độ cao 10 m trên địa hình trống trải (\(\alpha = 0{,}143\)) và bạn muốn biết tốc độ gió ở 50 m. Tỷ lệ là \(50/10 = 5\), và \(5^{0{,}143} \approx 1{,}2588\), do đó $$v_2 \approx 5 \times 1{,}2588 = 6{,}29 \ \text{m/s}$$ — tức là nhanh hơn khoảng 25,88% so với độ cao tham chiếu.

Câu hỏi thường gặp

Đây có phải giá trị chính xác tuyệt đối không? Không. Định luật lũy thừa chỉ là một phép xấp xỉ thực nghiệm; profile gió thực tế còn thay đổi theo độ ổn định khí quyển, thời điểm trong ngày và địa hình.

Nên dùng giá trị \(\alpha\) nào? Hãy lấy 0,143 làm giá trị mặc định cho địa hình trống trải ở điều kiện trung tính, và tăng dần khi bề mặt gồ ghề hơn. Bạn có thể tính \(\alpha\) riêng cho từng địa điểm dựa trên dữ liệu đo ở hai độ cao khác nhau.

Có dùng được để ngoại suy xuống thấp hơn không? Có — chỉ cần đặt \(h_2\) thấp hơn \(h_1\) thì kết quả sẽ là một tốc độ gió nhỏ hơn.

Cập nhật lần cuối: