Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Bạn nhận được khoảng
$392,93
Đô la Mỹ
Số tiền VND ₫10.000.000
Tỷ giá bán USD của ACB ₫25.450 / USD

Công cụ này giúp gì cho bạn

Công cụ này quy đổi số tiền Việt Nam Đồng (VND) sang đô la Mỹ (USD) dựa trên tỷ giá bán USD của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) — tức là mức giá mà ngân hàng bán đô la Mỹ cho bạn. Do quy định ngoại hối ở Việt Nam mang tính đặc thù riêng, công cụ này dành cho người dùng giao dịch với ACB tại Việt Nam. Bạn nên kiểm tra lại tỷ giá niêm yết mới nhất tại ACB trước khi giao dịch, vì tỷ giá thay đổi liên tục trong ngày.

Cách sử dụng

Nhập số tiền VND bạn muốn quy đổi, sau đó nhập tỷ giá bán USD hiện hành của ACB (số VND cần để mua 1 USD — ví dụ 25.450). Công cụ sẽ lấy số tiền VND chia cho tỷ giá bán để ước tính số đô la Mỹ bạn sẽ nhận được.

Giải thích công thức

Phép tính rất đơn giản:

$$\text{USD} = \dfrac{\text{số tiền VND}}{\text{tỷ giá bán}}$$

Tỷ giá bán được niêm yết theo số VND cho mỗi 1 USD. Tỷ giá bán càng cao thì mỗi đô la càng tốn nhiều đồng, nên bạn nhận được ít đô la hơn với cùng một số tiền VND.

Sơ đồ thể hiện một xấp tiền VND chia cho giá trị tỷ giá bán cho ra một tờ đô la Mỹ
Số tiền USD bằng số tiền VND chia cho tỷ giá bán của ngân hàng.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có 10.000.000 VND và tỷ giá bán USD của ACB là 25.450 VND đổi 1 USD. Khi đó

$$\text{USD} = \frac{10{.}000{.}000}{25{.}450} \approx 392{,}93 \text{ USD}$$

Như vậy bạn sẽ nhận được khoảng 392,93 đô la.

Thanh ngang thể hiện việc quy đổi một khoản tiền VND qua tỷ giá thành một khoản USD nhỏ hơn
Ví dụ thực tế: một khoản tiền VND quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bán.

Định nghĩa & Thuật ngữ

Tỷ giá bán
Giá mà ngân hàng bán ngoại tệ (USD) cho bạn. Đây là tỷ giá được sử dụng trong máy tính này: bạn đưa VND và nhận USD, vì vậy \( \text{USD} = \text{VND} \div \text{Tỷ giá bán} \). Tỷ giá bán luôn cao hơn (nhiều VND hơn trên một USD) so với tỷ giá mua.
Tỷ giá mua
Giá mà ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn — tức là tỷ giá được áp dụng khi bạn mang USD để chuyển đổi thành VND. Nó thấp hơn tỷ giá bán, đó là cách ngân hàng kiếm được lợi nhuận chênh lệch.
Chênh lệch tỷ giá
Khoảng cách giữa tỷ giá mua và tỷ giá bán. Chênh lệch càng lớn thì càng bất lợi cho khách hàng. Ví dụ: nếu ACB mua USD với giá 25.000 và bán với giá 25.400, chênh lệch là 400 VND trên một USD.
Tỷ giá tiền mặt so với tỷ giá chuyển khoản
Các ngân hàng thường báo giá hai tỷ giá mua/bán khác nhau. Tỷ giá chuyển khoản (telegraphic) áp dụng cho các chuyển khoản điện tử và các khoản ghi có tài khoản; tỷ giá tiền mặt áp dụng cho các tờ tiền vật lý và thường ít thuận lợi hơn vì xử lý tiền mặt tốn kém và có rủi ro thêm. Kiểm tra tỷ giá nào phù hợp với giao dịch của bạn.
VND
Đồng Việt Nam, đồng tiền chính thức của Việt Nam (mã ISO VND, ký hiệu ₫). Nó có giá trị số tương đối lớn trên một USD, vì vậy các số tiền thường tính bằng hàng nghìn hoặc hàng triệu.
USD
Đô la Mỹ (mã ISO USD, ký hiệu $), đồng tiền dự trữ chính và tham chiếu của thế giới, dựa trên đó VND thường được báo giá.
Tỷ giá công bố / tỷ giá niêm yết
Tỷ giá hối đoái được hiển thị công khai trên bảng của ngân hàng, trang web hoặc ứng dụng cho một loại tiền tệ nhất định. Đây là tỷ giá chính thức được báo giá trước khi có bất kỳ khoản phí bổ sung, hoa hồng hoặc điều chỉnh dành riêng cho chi nhánh nào, và là con số bạn sẽ nhập làm tỷ giá bán trong máy tính này.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá bán là gì? Đó là mức giá mà ngân hàng bán đô la Mỹ cho khách hàng. Khi bạn dùng VND để mua USD, ngân hàng sẽ áp dụng tỷ giá bán.

Vì sao kết quả chỉ là ước tính? Ngân hàng có thể tính thêm phí, làm tròn số tiền, hoặc áp dụng tỷ giá khác nhau cho tiền mặt và chuyển khoản. Công cụ này chỉ phản ánh phép chia cơ bản.

Tôi có thể dùng tỷ giá của ngân hàng khác không? Được — dù công cụ ghi tên ACB, phép tính vẫn áp dụng cho tỷ giá bán USD của bất kỳ tổ chức nào, miễn là được niêm yết theo số VND cho 1 USD.

Cập nhật lần cuối: