Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Gia tốc góc
-1,5708
rad/s²
Độ thay đổi vận tốc góc (Δω) -12,566 rad/s

Gia tốc góc là gì?

Gia tốc góc (\(\alpha\)) cho biết tốc độ quay của một vật thay đổi nhanh hay chậm như thế nào. Đây là "phiên bản quay" của gia tốc dài: nếu gia tốc dài mô tả sự thay đổi vận tốc theo đường thẳng, thì gia tốc góc mô tả sự thay đổi của vận tốc góc (\(\omega\)). Đại lượng này có đơn vị radian trên giây bình phương (rad/s²) và giữ vai trò then chốt trong động lực học chuyển động quay — từ bánh xe, động cơ, bánh răng cho đến chuyển động của các hành tinh.

Đĩa quay hiển thị các mũi tên vận tốc góc và gia tốc góc
Gia tốc góc là tốc độ thay đổi vận tốc góc của một vật đang quay.

Cách sử dụng máy tính

Bạn cần nhập ba giá trị: vận tốc góc ban đầu (\(\omega_i\)), vận tốc góc cuối (\(\omega_f\)) và thời gian (\(t\)) diễn ra sự thay đổi. Các vận tốc góc đều phải tính theo radian trên giây, còn thời gian tính theo giây. Công cụ sẽ trả về gia tốc góc trung bình cùng với độ thay đổi tổng cộng của vận tốc góc. Kết quả âm nghĩa là vật đang quay chậm dần (giảm tốc độ quay).

Giải thích công thức

Công thức là $$\alpha = \frac{\omega_f - \omega_i}{t}$$ Lấy vận tốc góc cuối trừ đi vận tốc góc ban đầu để có độ thay đổi (\(\Delta\omega\)), rồi chia cho khoảng thời gian đã trôi qua. Kết quả chính là tốc độ trung bình mà chuyển động quay tăng nhanh hoặc chậm lại. Nếu vận tốc góc của bạn đang ở đơn vị vòng/phút (RPM), hãy đổi sang rad/s trước bằng cách nhân với \(2\pi/60\).

Phân tích công thức gia tốc góc là độ thay đổi vận tốc góc theo thời gian
Alpha bằng độ thay đổi vận tốc góc chia cho thời gian trôi qua.

Ví dụ minh họa

Một bánh đà tăng tốc từ 0 rad/s lên 20 rad/s trong 4 giây. Độ thay đổi là \(\Delta\omega = 20 - 0 = 20\) rad/s. Chia cho thời gian: $$\alpha = \frac{20}{4} = 5 \text{ rad/s}^2$$ Vậy bánh đà có gia tốc góc 5 radian trên giây bình phương.

Các Thuật Ngữ & Biến Chính

  • Gia tốc góc (\(\alpha\), rad/s²) — tốc độ thay đổi của vận tốc góc theo thời gian. Giá trị dương có nghĩa là sự quay đang tăng tốc; giá trị âm có nghĩa là nó đang giảm tốc (giảm tốc độ).
  • Vận tốc góc ban đầu (\(\omega_i\), rad/s) — tốc độ quay tại đầu của khoảng thời gian.
  • Vận tốc góc cuối cùng (\(\omega_f\), rad/s) — tốc độ quay tại cuối của khoảng thời gian.
  • Thay đổi vận tốc góc (\(\Delta\omega\), rad/s) — sự khác biệt \(\Delta\omega = \omega_f - \omega_i\); tử số của công thức gia tốc góc.
  • Thời gian (\(t\), s) — khoảng thời gian mà trong đó sự thay đổi vận tốc góc xảy ra.
  • Radian — đơn vị SI của góc. Một vòng quay hoàn chỉnh bằng \(2\pi\) radian (≈6.2832 rad), vì vậy radian không có thứ nguyên và gia tốc góc mang đơn vị 1/s² được viết là rad/s².

Mối quan hệ xác định là \(\alpha = \dfrac{\omega_f - \omega_i}{t}\), có giá trị cho gia tốc góc không đổi (trung bình) trong suốt khoảng thời gian.

Thêm Các Ví Dụ Làm Việc

Ví dụ 1 — Bánh xe đang giảm tốc

Một bánh xe quay giảm tốc từ \(\omega_i = 30\) rad/s xuống \(\omega_f = 10\) rad/s trong \(t = 5\) s. Thay các giá trị vào công thức:

$$\alpha = \frac{10 - 30}{5} = \frac{-20}{5} = -4\ \text{rad/s}^2$$

Kết quả là -4 rad/s². Dấu âm xác nhận rằng bánh xe đang giảm tốc.

Ví dụ 2 — Bắt đầu từ một giá trị RPM

Một động cơ quay tại 120 RPM được dừng hoàn toàn trong 8 s. Trước tiên, chuyển đổi tốc độ ban đầu sang rad/s:

$$\omega_i = 120\times\frac{2\pi}{60} = 120\times0.10472 = 12.566\ \text{rad/s}$$

Với \(\omega_f = 0\) và \(t = 8\) s:

$$\alpha = \frac{0 - 12.566}{8} = \frac{-12.566}{8} = -1.5708\ \text{rad/s}^2$$

Vì vậy, gia tốc góc là -1.5708 rad/s². Luôn chuyển đổi RPM (hoặc deg/s) sang rad/s trước khi áp dụng công thức để kết quả ở đơn vị SI thích hợp.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng đơn vị nào? Vận tốc góc tính bằng radian trên giây (rad/s) và thời gian tính bằng giây (s), cho ra gia tốc theo đơn vị rad/s².

Kết quả có thể âm không? Có. Gia tốc góc âm cho thấy vật đang quay chậm dần (giảm tốc độ quay).

Đổi RPM sang rad/s như thế nào? Nhân số RPM với \(2\pi/60 \approx 0{,}10472\). Ví dụ, 60 RPM = 6,283 rad/s.

Cập nhật lần cuối: