Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tần số góc
314,1593
rad/s
Tần số (f) 50 Hz
Chu kỳ (T) 0,02 s

Tần Số Góc Là Gì?

Tần số góc (ký hiệu ω, đọc là "ô-mê-ga") cho biết một vật dao động hay quay nhanh đến mức nào, được đo bằng radian trên giây (rad/s). Trong khi tần số thông thường f đếm số chu kỳ hoàn chỉnh xảy ra trong một giây (đơn vị hertz), thì tần số góc lại mô tả cùng chuyển động đó theo góc quét được trong mỗi giây. Vì một chu kỳ trọn vẹn tương ứng với 2π radian, nên hai đại lượng này liên hệ với nhau qua hệ số 2π.

Điểm chuyển động quanh một vòng tròn với góc quay và mũi tên chỉ chiều quay
Tần số góc đo tốc độ thay đổi của góc quay θ, tính bằng radian trên giây.

Cách Sử Dụng Máy Tính

Bạn hãy chọn xem mình đang biết tần số \(f\) (tính bằng hertz) hay chu kỳ \(T\) (tính bằng giây), nhập giá trị vào, và máy tính sẽ lập tức cho ra tần số góc \(\omega\) theo đơn vị rad/s, cùng với tần số và chu kỳ tương ứng để bạn dễ đối chiếu.

Giải Thích Công Thức

Tần số góc được định nghĩa như sau:

$$\omega = 2\pi f = \frac{2\pi}{T}$$

Trong đó, \(f\) là tần số tính bằng hertz (số chu kỳ mỗi giây) và \(T\) là chu kỳ tính bằng giây (thời gian thực hiện một chu kỳ). Do chu kỳ và tần số là hai đại lượng nghịch đảo của nhau (\(T = 1/f\)), nên cả hai dạng công thức đều cho cùng một kết quả.

Sóng hình sin với một chu kỳ đầy đủ được đánh dấu dọc theo trục ngang
Một chu kỳ trọn vẹn kéo dài một chu kỳ \(T\) (hay 2π radian pha), liên hệ \(\omega\), \(f\) và \(T\).

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử một sóng có tần số 50 Hz. Khi đó:

$$\omega = 2\pi \times 50 = 314{,}159 \text{ rad/s}.$$

Chu kỳ của nó là \(T = 1/50 = 0{,}02\) s, và nếu kiểm tra lại bằng dạng công thức theo chu kỳ: \(\omega = 2\pi / 0{,}02 = 314{,}159\) rad/s — vẫn cho ra cùng một đáp số.

Hằng số & Đơn vị được sử dụng

Tần số góc chuyển đổi một tần số thông thường (chu kỳ trên giây) thành tốc độ góc (radian trên giây). Vì một chu kỳ đầy đủ tương ứng với một vòng quay hoàn toàn của \(2\pi\) radian, hệ số chuyển đổi giữa chu kỳ và radian là hằng số \(2\pi\).

Các hằng số chính

Hằng số Ký hiệu Giá trị Ý nghĩa
Pi \(\pi\) 3.14159265 Tỷ số giữa chu vi của một hình tròn và đường kính của nó
Hai pi (radian trên chu kỳ) \(2\pi\) 6.28318531 Số radian trong một chu kỳ đầy đủ (vòng quay)

Đơn vị

Đại lượng Ký hiệu Đơn vị Mô tả
Tần số \(f\) Hz (chu kỳ trên giây) Có bao nhiêu chu kỳ đầy đủ xảy ra mỗi giây
Chu kỳ \(T\) s (giây) Thời gian cho một chu kỳ hoàn chỉnh
Tần số góc \(\omega\) rad/s (radian trên giây) Tốc độ góc của dao động hoặc quay

Các mối quan hệ cơ bản

Tần số và chu kỳ là nghịch đảo của nhau:

$$T = \frac{1}{f} \qquad f = \frac{1}{T}$$

Tần số góc tuân theo trực tiếp từ bất kỳ đại lượng nào:

$$\omega = 2\pi f = \frac{2\pi}{T}$$

Ví dụ, một tín hiệu ở \(f = 50\ \text{Hz}\) có chu kỳ \(T = 1/50 = 0.02\ \text{s}\) và tần số góc \(\omega = 2\pi \times 50 \approx\) 314.159265 rad/s.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tần số góc dùng đơn vị gì? Radian trên giây (rad/s).

\(\omega\) khác \(f\) như thế nào? Tần số \(f\) đếm số chu kỳ mỗi giây; còn tần số góc \(\omega\) đo số radian mỗi giây. Hai đại lượng chênh nhau một hệ số 2π.

Tôi có thể tính chu kỳ từ tần số góc không? Có — chỉ cần biến đổi công thức thành \(T = 2\pi / \omega\).

Cập nhật lần cuối: