Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ API
34,97
độ API (°API)
Công thức API = 141,5 / SG − 131,5
Tham chiếu Nước = 10 °API

Độ API là gì?

Độ API là thước đo được ngành dầu khí sử dụng để biểu thị mức độ nặng hay nhẹ của dầu thô hoặc sản phẩm tinh chế so với nước. Thang đo này do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (American Petroleum Institute – API) đưa ra và là hàm nghịch đảo của tỷ trọng riêng: chất lỏng càng nhẹ thì giá trị °API càng cao, còn chất lỏng càng nặng thì giá trị °API càng thấp. Nước tinh khiết, với tỷ trọng riêng bằng 1,0, tương ứng chính xác với 10 °API. Đây là tiêu chuẩn quốc tế thông dụng trong ngành dầu khí, kể cả tại Việt Nam.

Ba thùng dầu nổi ở các độ sâu khác nhau trong nước, được gắn nhãn theo tỷ trọng
Dầu thô nhẹ (°API cao hơn) nổi cao hơn; dầu thô nặng (°API thấp hơn) chìm sâu hơn trong nước.

Cách sử dụng máy tính

Bạn chỉ cần nhập tỷ trọng riêng (SG) của chất lỏng, được đo ở 60°F so với nước ở 60°F. Máy tính sẽ lập tức trả về giá trị độ API tương ứng tính bằng độ (°API). Lưu ý rằng tỷ trọng riêng phải lớn hơn 0.

Giải thích công thức

Phép quy đổi được xác định theo công thức $$\text{API} = \frac{141{,}5}{\text{SG}} - 131{,}5$$ Vì tỷ trọng riêng nằm ở mẫu số nên đây là quan hệ nghịch: khi SG giảm (chất lỏng nhẹ hơn) thì độ API tăng. Dầu thô thường được phân loại thành dầu nhẹ (trên 31,1 °API), dầu trung bình (22,3–31,1 °API) hoặc dầu nặng (dưới 22,3 °API).

Mối quan hệ giữa tỷ trọng và độ API được biểu diễn dưới dạng đường cong
Độ API tăng khi tỷ trọng giảm, theo công thức \(\text{API} = 141{,}5/\text{SG} - 131{,}5\).

Ví dụ minh họa

Giả sử một mẫu dầu thô có tỷ trọng riêng là 0,85. Khi đó $$\text{API} = \frac{141{,}5}{0{,}85} - 131{,}5 = 166{,}4706 - 131{,}5 = 34{,}97 \text{ °API},$$ cho thấy đây là dầu thô nhẹ.

Ngưỡng Phân loại Dầu thô

Dầu mỏ được phân loại theo độ API thành các danh mục rộng được sử dụng trong giao dịch, lọc dầu và quy định. Các ngưỡng dưới đây tuân theo các quy ước do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Năng lượng Quốc gia Canada (NEB) sử dụng. Các phạm vi trọng lượng riêng tương ứng được lấy bằng cách đảo ngược công thức API, \(SG = 141.5/(API + 131.5)\).

Danh mục Độ API (°API) Trọng lượng riêng (SG) Hành vi trong nước
Dầu thô nhẹ > 31.1 < 0.870 Nổi
Dầu thô trung bình 22.3 – 31.1 0.870 – 0.920 Nổi
Dầu thô nặng 10.0 – 22.3 0.920 – 1.000 Nổi (hiếm)
Dầu thô siêu nặng / bitum < 10.0 > 1.000 Chìm

Đường 10 °API rất quan trọng: nó đánh dấu SG = 1.000, mật độ của nước ngọt. Dầu thô dưới 10 °API có mật độ lớn hơn nước và được phân loại là dầu siêu nặng hoặc bitum tự nhiên. Các ranh giới 31.1 °API và 22.3 °API tương ứng với trọng lượng riêng khoảng 0.870 và 0.920 tương ứng. Ranh giới danh mục chính xác có thể thay đổi nhẹ giữa các cơ quan và hợp đồng, vì vậy luôn xác nhận lại theo quy định chi phối một giao dịch nhất định.

Câu hỏi thường gặp

Độ API của nước là bao nhiêu? Nước có SG = 1,0, nên \(\text{API} = 141{,}5/1 - 131{,}5 = 10\) °API.

Độ API có thể âm không? Có. Với các chất lỏng rất nặng có SG lớn hơn khoảng 1,076, công thức sẽ cho giá trị API âm.

Nên đo SG ở nhiệt độ nào? Nhiệt độ tham chiếu tiêu chuẩn là 60°F (15,56°C) cho cả mẫu và nước.

Cập nhật lần cuối: