Độ API là gì?
Độ API là thước đo được ngành dầu khí sử dụng để biểu thị mức độ nặng hay nhẹ của dầu thô hoặc sản phẩm tinh chế so với nước. Thang đo này do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (American Petroleum Institute – API) đưa ra và là hàm nghịch đảo của tỷ trọng riêng: chất lỏng càng nhẹ thì giá trị °API càng cao, còn chất lỏng càng nặng thì giá trị °API càng thấp. Nước tinh khiết, với tỷ trọng riêng bằng 1,0, tương ứng chính xác với 10 °API. Đây là tiêu chuẩn quốc tế thông dụng trong ngành dầu khí, kể cả tại Việt Nam.
Cách sử dụng máy tính
Bạn chỉ cần nhập tỷ trọng riêng (SG) của chất lỏng, được đo ở 60°F so với nước ở 60°F. Máy tính sẽ lập tức trả về giá trị độ API tương ứng tính bằng độ (°API). Lưu ý rằng tỷ trọng riêng phải lớn hơn 0.
Giải thích công thức
Phép quy đổi được xác định theo công thức $$\text{API} = \frac{141{,}5}{\text{SG}} - 131{,}5$$ Vì tỷ trọng riêng nằm ở mẫu số nên đây là quan hệ nghịch: khi SG giảm (chất lỏng nhẹ hơn) thì độ API tăng. Dầu thô thường được phân loại thành dầu nhẹ (trên 31,1 °API), dầu trung bình (22,3–31,1 °API) hoặc dầu nặng (dưới 22,3 °API).
Ví dụ minh họa
Giả sử một mẫu dầu thô có tỷ trọng riêng là 0,85. Khi đó $$\text{API} = \frac{141{,}5}{0{,}85} - 131{,}5 = 166{,}4706 - 131{,}5 = 34{,}97 \text{ °API},$$ cho thấy đây là dầu thô nhẹ.
Ngưỡng Phân loại Dầu thô
Dầu mỏ được phân loại theo độ API thành các danh mục rộng được sử dụng trong giao dịch, lọc dầu và quy định. Các ngưỡng dưới đây tuân theo các quy ước do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Năng lượng Quốc gia Canada (NEB) sử dụng. Các phạm vi trọng lượng riêng tương ứng được lấy bằng cách đảo ngược công thức API, \(SG = 141.5/(API + 131.5)\).
| Danh mục | Độ API (°API) | Trọng lượng riêng (SG) | Hành vi trong nước |
|---|---|---|---|
| Dầu thô nhẹ | > 31.1 | < 0.870 | Nổi |
| Dầu thô trung bình | 22.3 – 31.1 | 0.870 – 0.920 | Nổi |
| Dầu thô nặng | 10.0 – 22.3 | 0.920 – 1.000 | Nổi (hiếm) |
| Dầu thô siêu nặng / bitum | < 10.0 | > 1.000 | Chìm |
Đường 10 °API rất quan trọng: nó đánh dấu SG = 1.000, mật độ của nước ngọt. Dầu thô dưới 10 °API có mật độ lớn hơn nước và được phân loại là dầu siêu nặng hoặc bitum tự nhiên. Các ranh giới 31.1 °API và 22.3 °API tương ứng với trọng lượng riêng khoảng 0.870 và 0.920 tương ứng. Ranh giới danh mục chính xác có thể thay đổi nhẹ giữa các cơ quan và hợp đồng, vì vậy luôn xác nhận lại theo quy định chi phối một giao dịch nhất định.
Câu hỏi thường gặp
Độ API của nước là bao nhiêu? Nước có SG = 1,0, nên \(\text{API} = 141{,}5/1 - 131{,}5 = 10\) °API.
Độ API có thể âm không? Có. Với các chất lỏng rất nặng có SG lớn hơn khoảng 1,076, công thức sẽ cho giá trị API âm.
Nên đo SG ở nhiệt độ nào? Nhiệt độ tham chiếu tiêu chuẩn là 60°F (15,56°C) cho cả mẫu và nước.