Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khoản trả hằng tháng
990,06
mỗi tháng
Số tiền vay 50.000
Tổng tiền lãi phải trả 9.403,6
Tổng chi phí khoản vay 59.403,6

Công cụ tính vay mua thuyền là gì?

Công cụ tính vay mua thuyền giúp bạn ước tính khoản trả góp cố định hằng tháng khi vay tiền mua thuyền mới hoặc đã qua sử dụng. Chỉ cần nhập số tiền dự định vay, lãi suất theo năm (APR) và kỳ hạn vay tính theo năm, bạn sẽ thấy ngay khoản trả hằng tháng, tổng số tiền lãi phải trả trong suốt thời gian vay và tổng chi phí của khoản vay. Nhờ đó, bạn dễ dàng so sánh các bên cho vay, chọn kỳ hạn phù hợp và lập kế hoạch tài chính vững vàng trước khi đặt bút ký.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập ba thông số: số tiền vay (giá thuyền trừ đi khoản trả trước), lãi suất theo năm tính bằng phần trăm, và kỳ hạn vay tính theo năm. Công cụ sẽ tự động quy đổi kỳ hạn sang số tháng, đổi lãi suất năm sang lãi suất tháng, rồi áp dụng công thức tính trả góp đều (amortization) để ra số tiền bạn phải trả mỗi tháng.

Giải thích công thức

Khoản trả góp được tính theo công thức vay trả góp đều:

$$M = \frac{P \cdot r \cdot (1+r)^n}{(1+r)^n - 1}$$

trong đó P là số tiền gốc, r là lãi suất theo tháng (lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100), và n là tổng số kỳ trả hằng tháng (số năm × 12). Mỗi kỳ trả góp vừa bao gồm tiền lãi của tháng đó, vừa trả bớt một phần gốc, nhờ vậy dư nợ sẽ về 0 ngay tại kỳ trả cuối cùng.

Sơ đồ thể hiện gốc khoản vay được chia thành các khoản trả hàng tháng, gồm phần gốc và phần lãi
Mỗi khoản trả hàng tháng (M) gồm một phần gốc (P) cộng lãi theo lãi suất tháng r trong n kỳ trả.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn vay 50.000 USD với lãi suất 7,5%/năm trong 10 năm. Lãi suất tháng sẽ là \(0{,}075 \div 12 = 0{,}00625\) và \(n = 120\) tháng. Thay vào công thức, khoản trả hằng tháng vào khoảng 593,51 USD. Sau 120 tháng, bạn trả tổng cộng khoảng 71.221 USD, tức là khoảng 21.221 USD tiền lãi.

Biểu đồ cột chồng so sánh tổng gốc với tổng lãi đã trả trong kỳ hạn vay
Tổng chi phí khoản vay là phần gốc cộng với lãi tích lũy trong toàn bộ kỳ hạn.

Thanh toán hàng tháng theo các kỳ hạn và lãi suất khác nhau

Bảng dưới đây hiển thị khoản thanh toán gốc và lãi suất hàng tháng ước tính, tổng lãi suất và tổng chi phí cho số tiền vay cố định là $50.000 trên các kỳ hạn vay tàu thuyền phổ biến ở hai mức lãi suất phần trăm hàng năm đại diện (APR). Tất cả các con số sử dụng công thức khấu hao tiêu chuẩn \(M = P \cdot \dfrac{r(1+r)^n}{(1+r)^n-1}\), trong đó \(r\) là lãi suất hàng tháng và \(n\) là số kỳ thanh toán hàng tháng.

Kỳ hạn APR Thanh toán hàng tháng Tổng lãi suất Tổng chi phí
5 năm 7% $990.06 $9.403.51 $59.403.51
10 năm 7% $580.54 $19.665.16 $69.665.16
15 năm 7% $449.41 $30.894.04 $80.894.04
20 năm 7% $387.65 $43.036.71 $93.036.71
5 năm 9% $1.037.92 $12.275.07 $62.275.07
10 năm 9% $633.38 $26.005.65 $76.005.65
15 năm 9% $507.13 $41.283.93 $91.283.93
20 năm 9% $449.86 $57.967.40 $107.967.40

Lưu ý rằng ở bất kỳ lãi suất nào, kéo dài kỳ hạn sẽ làm giảm khoản thanh toán hàng tháng nhưng sẽ tăng tổng lãi suất phải trả. Tăng APR sẽ làm tăng cả khoản thanh toán hàng tháng và tổng chi phí.

Các điều khoản chính được giải thích

Gốc (P)
Số tiền bạn thực sự vay — giá tàu thuyền trừ đi bất kỳ khoản thanh toán trước hay trao đổi nào. Lãi suất được tính trên gốc còn nợ.
APR (Lãi suất phần trăm hàng năm)
Chi phí vay hàng năm được biểu thị dưới dạng phần trăm. Trong máy tính này, APR được coi là lãi suất danh nghĩa hàng năm được chia cho 12 để có được lãi suất hàng tháng.
Lãi suất hàng tháng (r)
APR được chuyển đổi thành một con số hàng tháng: \(r = \text{APR} \div 1200\). Ví dụ, APR 7% mang lại lãi suất hàng tháng khoảng 0,005833.
Kỳ hạn vay
Thời gian mà khoản vay được thanh toán, ở đây nhập bằng năm và chuyển đổi thành \(n = 12 \times \text{năm}\) kỳ thanh toán hàng tháng. Các khoản vay tàu thuyền thường chạy từ 5 đến 20 năm.
Khấu hao
Quá trình thanh toán khoản vay bằng các khoản thanh toán định kỳ bằng nhau, trong đó mỗi khoản thanh toán bao gồm lãi suất phải trả cộng với một phần gốc. Những khoản thanh toán ban đầu chủ yếu là lãi suất; những khoản thanh toán sau chủ yếu là gốc.
Thanh toán trước
Tiền mặt bạn trả trước. Khoản thanh toán trước lớn hơn sẽ giảm gốc và do đó giảm khoản thanh toán hàng tháng và tổng lãi suất.
Tổng lãi suất
Tổng của tất cả các khoản lãi suất trong suốt thời gian của khoản vay — số tiền thanh toán vượt quá gốc ban đầu.
Tổng chi phí vay
Gốc cộng với tổng lãi suất — toàn bộ số tiền bạn sẽ đã trả khi khoản vay được thanh toán.

Hiểu kết quả của bạn

Khoản thanh toán hàng tháng được hiển thị bởi máy tính này là gốc và lãi suất chỉ. Nó không bao gồm thuế bán hàng, phí đăng ký, bảo hiểm tàu thuyền, phí bến tàu hay lướt sóng, bảo trì, hoặc bất kỳ add-on tùy chọn nào chẳng hạn như bảo hiểm khoảng cách hoặc bảo hành mở rộng. Chi phí sở hữu thực tế của bạn sẽ cao hơn khoản thanh toán vay một mình, vì vậy hãy lập ngân sách cho những khoản này riêng biệt.

Con số tổng lãi suất là số tiền tích lũy bạn trả cho người cho vay trên số tiền bạn đã vay. Nó được tính như khoản thanh toán hàng tháng nhân với số kỳ thanh toán, trừ đi gốc ban đầu: \(\text{Tổng lãi suất} = (M \times n) - P\). Đây là giá thực của tài chính mua hàng thay vì trả tiền mặt.

Có một sự đánh đổi trực tiếp và thực tế giữa độ dài kỳ hạn và tổng chi phí. Kỳ hạn dài hơn phân bổ gốc trên nhiều kỳ thanh toán hơn, vì vậy mỗi khoản thanh toán hàng tháng nhỏ hơn — nhưng vì lãi suất phát sinh trên số dư trong nhiều năm hơn, bạn sẽ trả nhiều lãi suất hơn nhìn chung. Kỳ hạn ngắn hơn sẽ tăng khoản thanh toán hàng tháng nhưng giảm tổng lãi suất và cho phép bạn xây dựng vốn chủ sở hữu trong tàu thuyền nhanh hơn. Chọn kỳ hạn vì vậy là sự cân bằng giữa khả năng chi trả hàng tháng và tổng số tiền bạn sẵn sàng trả trong suốt vòng đời của khoản vay.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả có bao gồm thuế, phí đăng ký hay bảo hiểm không? Không. Công cụ chỉ ước tính tiền gốc và tiền lãi. Bạn cần cộng thêm bảo hiểm, phí đăng ký và các loại phí khác một cách riêng biệt.

Lãi suất vay mua thuyền thường ở mức nào? Lãi suất dao động khá lớn tùy theo điểm tín dụng, kỳ hạn vay và việc thuyền là mới hay đã qua sử dụng — thường vào khoảng 6%–11%. Hãy dùng mức lãi suất mà bên cho vay báo cho bạn. (Lưu ý: đây là mức tham khảo theo thị trường Mỹ; lãi suất vay tại Việt Nam có thể khác đáng kể.)

Kỳ hạn dài hơn có giúp giảm khoản trả hằng tháng không? Có. Kỳ hạn dài hơn làm giảm số tiền trả mỗi tháng, nhưng lại làm tăng tổng số tiền lãi bạn phải trả trong suốt thời gian vay.

Cập nhật lần cuối: