-
Công cụ tính thang điểm Wells cho DVTTính thang điểm Wells cho huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Cộng điểm các tiêu chí lâm sàng và phân tầng xác suất tiền nghiệm thành nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao.
-
Công cụ tính Net Run Rate (NRR) môn CricketTính Net Run Rate (NRR) của đội cricket từ số run ghi được, run để thủng và số over đối mặt và ném bóng. Công cụ NRR miễn phí, cho kết quả tức thì.
-
Công cụ quy đổi điểm thô sang phần trămQuy đổi điểm thô của bài thi sang phần trăm chỉ trong tích tắc. Nhập số câu đúng và tổng số câu để biết ngay điểm phần trăm của bạn — hoàn toàn miễn phí.
-
Công Cụ Tính Điểm Thi Có Trừ ĐiểmTính điểm thi thực tế khi có trừ điểm câu sai. Nhập số câu đúng, câu sai, điểm mỗi câu và mức trừ để biết điểm cuối cùng của bạn.
-
Công Cụ Tính Điểm TOEICTính tổng điểm TOEIC Listening & Reading bằng cách cộng điểm Nghe và Đọc (mỗi phần 5–495), cho ra tổng điểm từ 10 đến 990.
-
Công cụ tính ACT SuperscoreTính ACT superscore (kỳ thi của Mỹ) từ điểm cao nhất ở các phần English, Math, Reading và Science qua mọi lần thi. Miễn phí, có kết quả ngay.
-
Công Cụ Tính Điểm SAT SuperscoreTính điểm SAT superscore (Mỹ) bằng cách ghép điểm EBRW và Toán cao nhất qua nhiều lần thi, trên thang điểm 1600.
-
Công cụ tính điểm đạt (số câu cần làm đúng để qua)Tính nhanh số câu bạn cần làm đúng để vượt qua kỳ thi. Nhập tổng số câu và tỷ lệ phần trăm điểm đạt để biết số câu đúng tối thiểu.
-
Công Cụ Tính Điểm Bài Kiểm TraCông cụ tính điểm bài kiểm tra miễn phí: nhập số câu đúng và tổng số câu hỏi để có ngay phần trăm điểm và xếp loại chữ (A–F).
-
Công Cụ Chấm Điểm NhanhCông cụ chấm điểm nhanh miễn phí: nhập tổng số câu và số câu sai để tính ngay điểm phần trăm và xếp loại chữ cho mọi bài kiểm tra.
-
Công Cụ Tính Điểm Tổng Kết Môn Học (Theo Trọng Số Từng Phần)Tính điểm tổng kết môn học từ các phần có trọng số như bài tập, kiểm tra và thi cuối kỳ. Nhập điểm và trọng số để biết phần trăm cuối cùng.
-
Công Cụ Tính Thay Đổi Hệ Số Elo Trong Cờ VuaTính điểm Elo cờ vua mới sau mỗi ván đấu. Nhập hệ số Elo của bạn, của đối thủ, kết quả và hệ số K để biết chính xác điểm thay đổi.
-
Công Cụ Tính Điểm Bài Kiểm TraTính nhanh phần trăm điểm và xếp loại bài kiểm tra. Nhập số câu đúng và tổng số câu để biết kết quả cùng thang điểm chữ A–F.
-
Công Cụ Tính Điểm NEWS2Tính điểm NEWS2 (National Early Warning Score 2) mà NHS Anh sử dụng, dựa trên 6 dấu hiệu sinh tồn cùng oxy hỗ trợ, kèm điểm thành phần và phân tầng nguy cơ lâm sàng.
-
Công cụ tính thang điểm Wells cho thuyên tắc phổiTính thang điểm Wells cho thuyên tắc phổi (PE) dựa trên 7 tiêu chí lâm sàng. Phân tầng nguy cơ tức thì theo cả mô hình 2 mức và 3 mức.
-
Công cụ tính điểm CURB-65 đánh giá độ nặng viêm phổiCông cụ CURB-65 chấm điểm mức độ nặng viêm phổi cộng đồng (0–5) dựa trên lú lẫn, ure máu, nhịp thở, huyết áp và tuổi ≥65, kèm nguy cơ tử vong.
-
Công cụ tính điểm Plank (PLK) trong ACFTQuy đổi thời gian giữ Plank (PLK) trong bài ACFT thành điểm số 0–100. Chuẩn Lục quân Mỹ: 0:40 = 60 điểm (đạt), 3:35 = 100 điểm (tối đa).
-
Công Cụ Tính Điểm Sprint-Drag-Carry (SDC) Của ACFTQuy đổi thời gian Sprint-Drag-Carry trong bài ACFT (Quân đội Mỹ) thành điểm 0–100. Cần 60 điểm để đạt, đạt 100 điểm khi về đích trong 1:33.
-
Công cụ tính điểm Hít đất buông tay (HRP) trong bài ACFTTính nhanh điểm HRP (hít đất buông tay) trong bài ACFT của Lục quân Mỹ. Quy đổi số lần trong 2 phút sang thang 0–100 điểm chuẩn.
-
Công Cụ Tính Điểm Deadlift ACFT (MDL)Tính điểm bài deadlift 3 lần nâng tối đa (MDL) trong ACFT của Lục quân Mỹ. 140 lb = 60 điểm, 340 lb = 100 điểm, nội suy tuyến tính trên thang 0–100.
-
Công Cụ Tính Điểm ACFT Ném Bóng Lùi (Standing Power Throw - SPT)Chuyển khoảng cách ném bóng lùi ACFT (bóng 10 lb, đơn vị mét) thành điểm 0–100. Bài kiểm tra thể lực Quân đội Mỹ. Tối thiểu 4,5 m để đạt.
-
Công Cụ Tính Điểm Độ Khó ĐọcTính điểm Flesch Reading Ease và cấp lớp Flesch-Kincaid từ số từ, câu và âm tiết để đo độ dễ đọc của văn bản tiếng Anh.
-
Công cụ tính điểm SOFATính điểm SOFA từ 6 phân điểm cơ quan để đánh giá mức độ suy chức năng tạng và ước lượng nguy cơ tử vong tại ICU.
-
Công cụ tính điểm GPATính GPA trên thang 4.0. Nhập điểm số và số tín chỉ của từng môn để có ngay điểm trung bình tính theo trọng số tín chỉ.
Danh mục
-
Thời gian và Ngày tháng
-
Tài chính
-
Sức khoẻ và Thể hình
-
Tài chính cá nhân
-
Toán học và Thống kê
-
Hình học
-
Giáo dục
-
Thể thao và Thể hình
-
Vật lý và Kỹ thuật
-
Hóa học
-
Thời tiết và Khí hậu
-
Kinh doanh và Tiếp thị
-
Tiện ích
-
Dịch vụ ngân hàng
-
Công nghệ tương lai
-
Nghề nghiệp và Phát triển chuyên môn
-
Nhà thông minh và IoT
-
Chăm sóc thú cưng
-
Sở thích và Thủ công
-
Sức khỏe và Chánh niệm
-
Phiêu lưu và Du lịch
-
Cuộc sống số
-
Chuyên ngành
-
Khác