Chuyển đổi BTU → kWh

Chuyển đổi đơn vị nhiệt Anh sang kilôoát giờ (Năng lượng)

1 BTU = 0.0002930710702 kWh · 1 kWh = 3412.141633 BTU

Giá trị phổ biến: 10 BTU 50 BTU 100 BTU 500 BTU 1000 BTU

500 BTU = 0.146535535 kWh

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Đơn vị nhiệt Anh sang kilôoát giờ

1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 0.0002930710702 kilôoát giờ (kWh).

1 BTU = 0.0002930710702 kWh

hoặc

1 kWh = 3412.141633 BTU

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ đơn vị nhiệt Anh (BTU) sang kilôoát giờ (kWh), chia đơn vị năng lượng của đơn vị nhiệt Anh cho 3412.141633

e(kWh) = e(BTU) / 3412.141633

Ví dụ:

Quy đổi 500 đơn vị nhiệt Anh sang kilôoát giờ:

e(kWh) = 500BTU / 3412.141633 = 0.1465355351 kWh

Bảng chuyển đổi

Đơn vị nhiệt Anh (BTU) Kilôoát giờ (kWh)
1 BTU 2.93071e-4 kWh
2 BTU 5.86142e-4 kWh
3 BTU 8.79213e-4 kWh
5 BTU 0.001465355 kWh
10 BTU 0.002930711 kWh
20 BTU 0.005861421 kWh
25 BTU 0.007326777 kWh
50 BTU 0.014653554 kWh
100 BTU 0.029307107 kWh
250 BTU 0.073267768 kWh
500 BTU 0.146535535 kWh
1000 BTU 0.29307107 kWh
Kilôoát giờ (kWh) Đơn vị nhiệt Anh (BTU)
1 kWh 3412.141633128 BTU
2 kWh 6824.283266256 BTU
3 kWh 10236.424899384 BTU
5 kWh 17060.70816564 BTU
10 kWh 34121.416331279 BTU
20 kWh 68242.832662559 BTU
25 kWh 85303.540828199 BTU
50 kWh 170607.081656397 BTU
100 kWh 341214.163312794 BTU
250 kWh 853035.408281986 BTU
500 kWh 1706070.816563971 BTU
1000 kWh 3412141.633127942 BTU

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi đơn vị nhiệt Anh sang kilôoát giờ?

Chia giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh cho 3412.141633 để được kết quả tính bằng kilôoát giờ. Ví dụ: 5 BTU ÷ 3412.141633 = 0.001465355 kWh.

1 đơn vị nhiệt Anh bằng bao nhiêu kilôoát giờ?

1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 2.93071e-4 kilôoát giờ (kWh).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôoát giờ về đơn vị nhiệt Anh?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôoát giờ với 3412.141633 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh.

Phép chuyển đổi từ đơn vị nhiệt Anh sang kilôoát giờ chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3412.141633 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Đổi đơn vị