Đổi đơn vị: Lưu trữ kỹ thuật số

Xem công thức và bảng quy đổi

Bảng chuyển đổi

# Đơn vị SI Base Unit (B)
1 Bit (bit) 0.125 1 bit = 0.125 B
2 Byte (B) 1 1 B = 1 B
3 Kilobit (kb) 125 1 kb = 125 B
4 Kibibit (Kibit) 128 1 Kibit = 128 B
5 Kilobyte (kB) 1 000 1 kB = 1 000 B
6 Kibibyte (KiB) 1 024 1 KiB = 1 024 B
7 Megabit (Mb) 125 000 1 Mb = 125 000 B
8 Mebibit (Mibit) 131 072 1 Mibit = 131 072 B
9 Megabyte (MB) 1 000 000 1 MB = 1 000 000 B
10 Mebibyte (MiB) 1 048 576 1 MiB = 1 048 576 B
11 Gigabit (Gb) 125 000 000 1 Gb = 125 000 000 B
12 Gibibit (Gibit) 134 217 728 1 Gibit = 134 217 728 B
13 Gigabyte (GB) 1 000 000 000 1 GB = 1 000 000 000 B
14 Gibibyte (GiB) 1 073 741 824 1 GiB = 1 073 741 824 B
15 Terabit (Tb) 125 000 000 000 1 Tb = 125 000 000 000 B
16 Tebibit (Tibit) 137 438 953 472 1 Tibit = 137 438 953 472 B
17 Terabyte (TB) 1 000 000 000 000 1 TB = 1 000 000 000 000 B
18 Tebibyte (TiB) 1 099 511 627 776 1 TiB = 1 099 511 627 776 B
19 Petabit (Pbit) 125 000 000 000 000 1 Pbit = 125 000 000 000 000 B
20 Pebibit (Pibit) 140 737 488 355 328 1 Pibit = 140 737 488 355 328 B
21 Petabyte (PB) 1 000 000 000 000 000 1 PB = 1 000 000 000 000 000 B
22 Pebibyte (PiB) 1 125 899 906 842 624 1 PiB = 1 125 899 906 842 624 B

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm phổ biến