Đổi đơn vị: Tốc độ truyền dữ liệu

Bảng chuyển đổi

# Đơn vị SI Base Unit (bps)
1 Bit/giây (bit/giây) 1 1 bit/giây = 1 bps
2 Kilobit/giây (kb/giây) 1 000 1 kb/giây = 1 000 bps
3 Kibibit/giây (Kibit/giây) 1 024 1 Kibit/giây = 1 024 bps
4 Kilobyte/giây (kB/giây) 8 000 1 kB/giây = 8 000 bps
5 Megabit/giây (Mb/giây) 1 000 000 1 Mb/giây = 1 000 000 bps
6 Mebibit/giây (Mibit/giây) 1 048 576 1 Mibit/giây = 1 048 576 bps
7 Megabyte/giây (MB/giây) 8 000 000 1 MB/giây = 8 000 000 bps
8 Gigabit/giây (Gb/giây) 1 000 000 000 1 Gb/giây = 1 000 000 000 bps
9 Gibibit/giây (Gibit/giây) 1 073 741 824 1 Gibit/giây = 1 073 741 824 bps
10 Gigabyte/giây (GB/giây) 8 000 000 000 1 GB/giây = 8 000 000 000 bps
11 Terabit/giây (Tb/giây) 1 000 000 000 000 1 Tb/giây = 1 000 000 000 000 bps
12 Tebibit/giây (Tibit/giây) 1 099 511 627 776 1 Tibit/giây = 1 099 511 627 776 bps
13 Terabyte/giây (TB/giây) 8 000 000 000 000 1 TB/giây = 8 000 000 000 000 bps

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm phổ biến