Đổi đơn vị: Điện trở

Bảng chuyển đổi

# Đơn vị SI Base Unit (Ω)
1 Nanoôm (nΩ) 0.000000001 1 nΩ = 0.000000001 Ω
2 Micrôôm (μΩ) 0.000001 1 μΩ = 0.000001 Ω
3 Miliôm (mΩ) 0.001 1 mΩ = 0.001 Ω
4 Ôm (Ω) 1 1 Ω = 1 Ω
5 Kilôôm (kΩ) 1 000 1 kΩ = 1 000 Ω
6 Megaôm (MΩ) 1 000 000 1 MΩ = 1 000 000 Ω
7 Gigaôm (GΩ) 1 000 000 000 1 GΩ = 1 000 000 000 Ω

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm phổ biến