Đổi đơn vị: Năng lượng
Bảng chuyển đổi
| # | Đơn vị | SI Base Unit (J) |
|---|---|---|
| 1 | Electronvôn (eV) | 0.0000000000000000001602176634 1 eV = 0.0000000000000000001602176634 J |
| 2 | Jun (J) | 1 1 J = 1 J |
| 3 | Calo (cal) | 4.184 1 cal = 4.184 J |
| 4 | Kilô jun (kJ) | 1 000 1 kJ = 1 000 J |
| 5 | Đơn vị nhiệt Anh (BTU) | 1 055.05585262 1 BTU = 1 055.05585262 J |
| 6 | Oát-giờ (W⋅giờ) | 3 600 1 W⋅giờ = 3 600 J |
| 7 | Kilôcalo (kcal) | 4 184 1 kcal = 4 184 J |
| 8 | Megajun (MJ) | 1 000 000 1 MJ = 1 000 000 J |
| 9 | Kilôoát giờ (kWh) | 3 600 000 1 kWh = 3 600 000 J |
| 10 | Gigajun (GJ) | 1 000 000 000 1 GJ = 1 000 000 000 J |
| 11 | Megaoát-giờ (MW⋅giờ) | 3 600 000 000 1 MW⋅giờ = 3 600 000 000 J |
| 12 | Gigaoát-giờ (GW⋅giờ) | 3 600 000 000 000 1 GW⋅giờ = 3 600 000 000 000 J |
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)