Đổi đơn vị: Đo áp lực
Bảng chuyển đổi
| # | Đơn vị | SI Base Unit (Pa) |
|---|---|---|
| 1 | Pa (Pa) | 1 1 Pa = 1 Pa |
| 2 | Millibar (mbar) | 100 1 mbar = 100 Pa |
| 3 | Torr (Torr) | 133.3223684210526 1 Torr = 133.3223684210526 Pa |
| 4 | Milimét thủy ngân (mm Hg) | 133.322387415 1 mm Hg = 133.322387415 Pa |
| 5 | Kilô pascal (kPa) | 1 000 1 kPa = 1 000 Pa |
| 6 | Inch thủy ngân (inHg) | 3 386.388640341 1 inHg = 3 386.388640341 Pa |
| 7 | Pound/inch vuông (psi) | 6 894.757293168 1 psi = 6 894.757293168 Pa |
| 8 | Bar (bar) | 100 000 1 bar = 100 000 Pa |
| 9 | Átmốtphe (atm) | 101 325 1 atm = 101 325 Pa |
| 10 | Mêga pascal (MPa) | 1 000 000 1 MPa = 1 000 000 Pa |
| 11 | Gigapa (GPa) | 1 000 000 000 1 GPa = 1 000 000 000 Pa |
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere