Mục lục
Chuyển đổi từ Aoxơ chất lỏng sang mililít
1 aoxơ chất lỏng (fl oz) bằng 29.57352956 mililít (mL).
1 fl oz = 29.57352956 mL
hoặc
1 mL = 0.0338140227 fl oz
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ aoxơ chất lỏng (fl oz) sang mililít (mL), nhân đơn vị thể tích của aoxơ chất lỏng với 29.57352956
v(mL) = v(fl oz) × 29.57352956
Ví dụ:
Quy đổi 500 aoxơ chất lỏng sang mililít:
v(mL) = 500fl oz × 29.57352956 = 14786.76478 mL
Bảng chuyển đổi
| Aoxơ chất lỏng (fl oz) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 1 fl oz | 29.573529563 mL |
| 2 fl oz | 59.147059125 mL |
| 3 fl oz | 88.720588688 mL |
| 5 fl oz | 147.867647813 mL |
| 10 fl oz | 295.735295625 mL |
| 20 fl oz | 591.47059125 mL |
| 25 fl oz | 739.338239063 mL |
| 50 fl oz | 1478.676478125 mL |
| 100 fl oz | 2957.35295625 mL |
| 250 fl oz | 7393.382390625 mL |
| 500 fl oz | 14786.76478125 mL |
| 1000 fl oz | 29573.5295625 mL |
| Mililít (mL) | Aoxơ chất lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 1 mL | 0.033814023 fl oz |
| 2 mL | 0.067628045 fl oz |
| 3 mL | 0.101442068 fl oz |
| 5 mL | 0.169070114 fl oz |
| 10 mL | 0.338140227 fl oz |
| 20 mL | 0.676280454 fl oz |
| 25 mL | 0.845350568 fl oz |
| 50 mL | 1.690701135 fl oz |
| 100 mL | 3.38140227 fl oz |
| 250 mL | 8.453505675 fl oz |
| 500 mL | 16.907011351 fl oz |
| 1000 mL | 33.814022702 fl oz |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ chất lỏng sang mililít?
Nhân giá trị tính bằng aoxơ chất lỏng với 29.57352956 để được kết quả tính bằng mililít. Ví dụ: 5 fl oz × 29.57352956 = 147.867647813 mL.
1 aoxơ chất lỏng bằng bao nhiêu mililít?
1 aoxơ chất lỏng (fl oz) bằng 29.573529563 mililít (mL).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mililít về aoxơ chất lỏng?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng mililít cho 29.57352956 để được kết quả tính bằng aoxơ chất lỏng.
Phép chuyển đổi từ aoxơ chất lỏng sang mililít chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 29.57352956 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.