Chuyển đổi kWh → BTU

Chuyển đổi kilôoát giờ sang đơn vị nhiệt Anh (Năng lượng)

1 kWh = 3412.141633 BTU · 1 BTU = 0.0002930710702 kWh

Giá trị phổ biến: 10 kWh 50 kWh 100 kWh 500 kWh 1000 kWh

10 kWh = 34121.416331279 BTU

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilôoát giờ sang đơn vị nhiệt Anh

1 kilôoát giờ (kWh) bằng 3412.141633 đơn vị nhiệt Anh (BTU).

1 kWh = 3412.141633 BTU

hoặc

1 BTU = 0.0002930710702 kWh

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôoát giờ (kWh) sang đơn vị nhiệt Anh (BTU), nhân đơn vị năng lượng của kilôoát giờ với 3412.141633

e(BTU) = e(kWh) × 3412.141633

Ví dụ:

Quy đổi 10 kilôoát giờ sang đơn vị nhiệt Anh:

e(BTU) = 10kWh × 3412.141633 = 34121.41633 BTU

Bảng chuyển đổi

Kilôoát giờ (kWh) Đơn vị nhiệt Anh (BTU)
1 kWh 3412.141633128 BTU
2 kWh 6824.283266256 BTU
3 kWh 10236.424899384 BTU
5 kWh 17060.70816564 BTU
10 kWh 34121.416331279 BTU
20 kWh 68242.832662559 BTU
25 kWh 85303.540828199 BTU
50 kWh 170607.081656397 BTU
100 kWh 341214.163312794 BTU
250 kWh 853035.408281986 BTU
500 kWh 1706070.816563971 BTU
1000 kWh 3412141.633127942 BTU
Đơn vị nhiệt Anh (BTU) Kilôoát giờ (kWh)
1 BTU 2.93071e-4 kWh
2 BTU 5.86142e-4 kWh
3 BTU 8.79213e-4 kWh
5 BTU 0.001465355 kWh
10 BTU 0.002930711 kWh
20 BTU 0.005861421 kWh
25 BTU 0.007326777 kWh
50 BTU 0.014653554 kWh
100 BTU 0.029307107 kWh
250 BTU 0.073267768 kWh
500 BTU 0.146535535 kWh
1000 BTU 0.29307107 kWh

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilôoát giờ sang đơn vị nhiệt Anh?

Nhân giá trị tính bằng kilôoát giờ với 3412.141633 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh. Ví dụ: 5 kWh × 3412.141633 = 17060.70816564 BTU.

1 kilôoát giờ bằng bao nhiêu đơn vị nhiệt Anh?

1 kilôoát giờ (kWh) bằng 3412.141633128 đơn vị nhiệt Anh (BTU).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ đơn vị nhiệt Anh về kilôoát giờ?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh cho 3412.141633 để được kết quả tính bằng kilôoát giờ.

Phép chuyển đổi từ kilôoát giờ sang đơn vị nhiệt Anh chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3412.141633 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Đổi đơn vị