Mục lục
Chuyển đổi từ Quart sang muỗng canh
1 quart (qt) bằng 64 muỗng canh (muỗng canh).
1 qt = 64 muỗng canh
hoặc
1 muỗng canh = 0.015625 qt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ quart (qt) sang muỗng canh (muỗng canh), nhân đơn vị thể tích của quart với 64
v(muỗng canh) = v(qt) × 64
Ví dụ:
Quy đổi 10 quart sang muỗng canh:
v(muỗng canh) = 10qt × 64 = 640 muỗng canh
Bảng chuyển đổi
| Quart (qt) | Muỗng canh (muỗng canh) |
|---|---|
| 1 qt | 64 muỗng canh |
| 2 qt | 128 muỗng canh |
| 3 qt | 192 muỗng canh |
| 5 qt | 320 muỗng canh |
| 10 qt | 640 muỗng canh |
| 20 qt | 1280 muỗng canh |
| 25 qt | 1600 muỗng canh |
| 50 qt | 3200 muỗng canh |
| 100 qt | 6400 muỗng canh |
| 250 qt | 16000 muỗng canh |
| 500 qt | 32000 muỗng canh |
| 1000 qt | 64000 muỗng canh |
| Muỗng canh (muỗng canh) | Quart (qt) |
|---|---|
| 1 muỗng canh | 0.015625 qt |
| 2 muỗng canh | 0.03125 qt |
| 3 muỗng canh | 0.046875 qt |
| 5 muỗng canh | 0.078125 qt |
| 10 muỗng canh | 0.15625 qt |
| 20 muỗng canh | 0.3125 qt |
| 25 muỗng canh | 0.390625 qt |
| 50 muỗng canh | 0.78125 qt |
| 100 muỗng canh | 1.5625 qt |
| 250 muỗng canh | 3.90625 qt |
| 500 muỗng canh | 7.8125 qt |
| 1000 muỗng canh | 15.625 qt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi quart sang muỗng canh?
Nhân giá trị tính bằng quart với 64 để được kết quả tính bằng muỗng canh. Ví dụ: 5 qt × 64 = 320 muỗng canh.
1 quart bằng bao nhiêu muỗng canh?
1 quart (qt) bằng 64 muỗng canh (muỗng canh).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ muỗng canh về quart?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng muỗng canh cho 64 để được kết quả tính bằng quart.
Phép chuyển đổi từ quart sang muỗng canh chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 64 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.