Mục lục
Chuyển đổi từ Muỗng canh sang quart
1 muỗng canh (muỗng canh) bằng 0.015625 quart (qt).
1 muỗng canh = 0.015625 qt
hoặc
1 qt = 64 muỗng canh
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ muỗng canh (muỗng canh) sang quart (qt), chia đơn vị thể tích của muỗng canh cho 64
v(qt) = v(muỗng canh) / 64
Ví dụ:
Quy đổi 500 muỗng canh sang quart:
v(qt) = 500muỗng canh / 64 = 7.8125 qt
Bảng chuyển đổi
| Muỗng canh (muỗng canh) | Quart (qt) |
|---|---|
| 1 muỗng canh | 0.015625 qt |
| 2 muỗng canh | 0.03125 qt |
| 3 muỗng canh | 0.046875 qt |
| 5 muỗng canh | 0.078125 qt |
| 10 muỗng canh | 0.15625 qt |
| 20 muỗng canh | 0.3125 qt |
| 25 muỗng canh | 0.390625 qt |
| 50 muỗng canh | 0.78125 qt |
| 100 muỗng canh | 1.5625 qt |
| 250 muỗng canh | 3.90625 qt |
| 500 muỗng canh | 7.8125 qt |
| 1000 muỗng canh | 15.625 qt |
| Quart (qt) | Muỗng canh (muỗng canh) |
|---|---|
| 1 qt | 64 muỗng canh |
| 2 qt | 128 muỗng canh |
| 3 qt | 192 muỗng canh |
| 5 qt | 320 muỗng canh |
| 10 qt | 640 muỗng canh |
| 20 qt | 1280 muỗng canh |
| 25 qt | 1600 muỗng canh |
| 50 qt | 3200 muỗng canh |
| 100 qt | 6400 muỗng canh |
| 250 qt | 16000 muỗng canh |
| 500 qt | 32000 muỗng canh |
| 1000 qt | 64000 muỗng canh |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi muỗng canh sang quart?
Chia giá trị tính bằng muỗng canh cho 64 để được kết quả tính bằng quart. Ví dụ: 5 muỗng canh ÷ 64 = 0.078125 qt.
1 muỗng canh bằng bao nhiêu quart?
1 muỗng canh (muỗng canh) bằng 0.015625 quart (qt).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ quart về muỗng canh?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng quart với 64 để được kết quả tính bằng muỗng canh.
Phép chuyển đổi từ muỗng canh sang quart chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 64 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.