Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ dinh dưỡng
200
ppm (mg/L)
Lượng dinh dưỡng nguyên chất 2 g
Lưu ý 1 ppm = 1 mg dinh dưỡng trong mỗi lít dung dịch

Công cụ này làm gì

Công Cụ Tính PPM Phân Bón giúp quy đổi một liều phân bón thành nồng độ dinh dưỡng tính bằng phần triệu (ppm) — với dung dịch nước loãng, con số này đúng bằng miligam trên lít (mg/L). Người trồng theo phương pháp thủy canh, tưới kết hợp bón phân (fertigation) hay cho ăn bằng dung dịch lỏng cần đến ppm để khớp với ngưỡng mục tiêu của cây, thay vì chỉ ước chừng kiểu "mấy muỗng cho mỗi gallon". Công cụ áp dụng được cho đạm (N), lân (P), kali (K) hay bất kỳ chất dinh dưỡng đơn lẻ nào được ghi theo tỷ lệ phần trăm trên bao bì.

Cách sử dụng

Bạn nhập ba thông số: số gram phân bón đã hòa tan, tỷ lệ phần trăm của chất dinh dưỡng bạn quan tâm (lấy từ chỉ số N-P-K trên nhãn) và thể tích nước tính bằng lít. Nếu bạn quen pha theo gallon, hãy nhân số gallon với 3,785 để đổi ra lít. Kết quả là nồng độ ppm của chất dinh dưỡng đó trong dung dịch hoàn chỉnh, kèm theo lượng dinh dưỡng nguyên chất tính bằng gram.

Giải thích công thức

Một phần triệu trong nước nghĩa là một miligam chất tan trong mỗi lít dung dịch. Một gram bằng 1000 miligam, nên số gram nhân 1000 sẽ ra số miligam. Nhân tiếp với tỷ lệ dinh dưỡng (phần trăm chia cho 100) để chỉ giữ lại phần dinh dưỡng thực sự, rồi chia cho số lít để dàn đều khắp khối nước:

$$\text{ppm} = \frac{\text{số gram} \times \frac{\text{phần trăm}}{100} \times 1000}{\text{số lít}}$$

Bột phân bón đang hòa tan trong bình nước với giọt nước phóng to cho thấy các hạt dinh dưỡng nhỏ li ti
Số gam phân bón hòa tan trong nước tạo ra nồng độ dinh dưỡng được đo bằng phần triệu (ppm).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn hòa tan 10 g phân bón loại 20-20-20 vào 10 L nước và muốn biết ppm của đạm. Đạm chiếm 20%, vậy lượng đạm nguyên chất là \(10 \times 0{,}20 = 2\) g \(= 2000\) mg. Chia cho 10 L được 200 mg/L, tức 200 ppm đạm. Cách tính tương tự cũng áp dụng cho lân và kali.

Ba phần dinh dưỡng màu sắc N, P, K đổ vào đồng hồ đo ppm
Mỗi tỷ lệ phần trăm dinh dưỡng (N, P, K) được chuyển đổi riêng thành giá trị ppm của nó.

Câu hỏi thường gặp

ppm có giống mg/L không? Với các dung dịch dinh dưỡng pha loãng trong nước thì đúng vậy — 1 ppm bằng 1 mg/L, vì một lít nước nặng khoảng một triệu miligam.

Trên nhãn ghi P2O5 và K2O chứ không phải P và K thì sao? Bảng phân tích thành phần thường ghi theo dạng oxit. Để ra lân nguyên tố, hãy nhân %P2O5 với 0,436; để ra kali nguyên tố, nhân %K2O với 0,830. Hãy nhập phần trăm dạng nguyên tố nếu bạn muốn có ppm dạng nguyên tố.

Làm sao để tính theo gallon? Hãy đổi gallon sang lít (1 gallon Mỹ = 3,785 L) trước khi nhập thể tích, vì công thức dùng đơn vị hệ mét.

Cập nhật lần cuối: