Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Nhập điểm chữ, số tín chỉ và loại lớp học cho tối đa 6 môn. Để trống dòng nào nếu muốn bỏ qua môn đó.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

GPA của bạn
3,50
across 2 courses
Tổng tín chỉ 2
Tổng điểm chất lượng 7
Số môn được tính 2

Công cụ này làm gì?

Đây là công cụ giúp bạn tính GPA trung học (high school GPA) theo thang điểm 4.0 chuẩn của Mỹ. Công cụ hỗ trợ cả GPA không trọng số (mọi môn đều tối đa 4.0) lẫn GPA có trọng số — cách tính thưởng thêm cho những môn học khó bằng cách cộng điểm cho lớp Honors (+0.5) và AP/IB (+1.0). Vì mỗi môn có số tín chỉ khác nhau, công cụ tính trung bình theo tín chỉ thay vì lấy trung bình cộng đơn giản. Đây là cách tính dùng trong hệ thống giáo dục Mỹ; nếu bạn học theo thang điểm 10 hay hệ khác tại Việt Nam thì cách quy đổi sẽ khác.

Cách sử dụng

Trước tiên hãy chọn loại thang GPA (không trọng số hoặc có trọng số). Với mỗi môn, bạn chọn điểm chữ, nhập số tín chỉ (thường là 1.0 cho môn học cả năm) và chọn loại lớp học. Môn nào không cần thì cứ để trống. Nhấn nút tính để xem GPA, tổng tín chỉ và tổng điểm chất lượng (quality points) của mình.

Công thức tính chi tiết

Mỗi điểm chữ tương ứng với một mức điểm gốc: A = 4.0, A− = 3.7, B+ = 3.3, B = 3.0, và cứ thế giảm dần xuống F = 0.0. Với GPA có trọng số, điểm thưởng được cộng vào giá trị gốc của mỗi môn không bị rớt. GPA chính là tổng của (điểm × tín chỉ) chia cho tổng số tín chỉ. Điều này có nghĩa là một môn 4 tín chỉ sẽ ảnh hưởng đến GPA của bạn gấp đôi so với một môn 2 tín chỉ.

$$\text{GPA} = \frac{\sum_{i} \left( \text{GradePoint}_i \times \text{Credits}_i \right)}{\sum_{i} \text{Credits}_i}$$

$$\begin{gathered} \text{GPA} = \frac{\sum_{i} \left( (\text{Base}_i + \text{Bonus}_i) \times \text{Credits}_i \right)}{\sum_{i} \text{Credits}_i} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} \text{Base}_i &= \text{grade points of } \text{Grade}_i \\ \text{Bonus}_i &= \text{Type}_i \;(\text{Honors}+0.5,\ \text{AP/IB}+1.0) \end{aligned} \right. \end{gathered}$$

Thang quy đổi điểm chữ A đến F sang thang điểm 4,0 với mũi tên cộng điểm cho Honors và AP
Điểm chữ quy ra điểm số; Honors cộng +0,5 và AP/IB cộng +1,0 cho GPA có trọng số.
Sơ đồ công thức GPA dưới dạng phân số: điểm nhân tín chỉ chia tổng tín chỉ
GPA tính theo tín chỉ lấy tổng điểm chất lượng chia cho tổng số tín chỉ.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn học môn Sinh học Honors (điểm A, 1 tín chỉ) và môn tiếng Anh thường (điểm B, 1 tín chỉ) theo thang có trọng số. Honors A = 4.0 + 0.5 = 4.5; B thường = 3.0. Điểm chất lượng = (4.5 × 1) + (3.0 × 1) = 7.5. Tổng tín chỉ = 2. GPA = 7.5 ÷ 2 = 3.75. Cũng hai môn đó, nếu tính theo thang không trọng số thì kết quả là (4.0 + 3.0) ÷ 2 = 3.50.

$$\text{Honors A} = 4.0 + 0.5 = 4.5$$

$$\text{Quality points} = (4.5 \times 1) + (3.0 \times 1) = 7.5$$

$$\text{GPA} = 7.5 \div 2 = 3.75$$

$$(4.0 + 3.0) \div 2 = 3.50$$

Câu hỏi thường gặp

GPA có trọng số hay không trọng số tốt hơn? Không có loại nào "tốt hơn" tuyệt đối — các trường đại học thường tính lại GPA theo cách riêng của họ. GPA có trọng số ghi nhận độ khó của chương trình học, còn GPA không trọng số phản ánh kết quả thực tế.

Điểm F có được cộng điểm thưởng Honors không? Không. Điểm rớt luôn là 0.0 bất kể môn học khó đến đâu, nên không có điểm thưởng nào được áp dụng.

Tôi nên nhập số tín chỉ thế nào? Đa số trường trung học Mỹ tính 1.0 tín chỉ cho môn học cả năm và 0.5 cho môn học một học kỳ. Hãy dùng đúng số tín chỉ thực tế của trường bạn để có kết quả chính xác nhất.

Cập nhật lần cuối: