Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Áp suất thủy tĩnh
98.100
Pascal (Pa)
Kilôpascal (kPa) 98,1
Bar 0,981
Atmôtphe (atm) 0,968172

Áp suất thủy tĩnh là gì?

Áp suất thủy tĩnh là áp suất do một chất lỏng ở trạng thái tĩnh tác dụng lên một điểm, sinh ra bởi trọng lượng của lớp chất lỏng nằm phía trên điểm đó. Càng lặn sâu xuống trong lòng chất lỏng, áp suất càng lớn vì khối lượng chất lỏng đè lên bạn càng nhiều. Nguyên lý này chi phối mọi thứ, từ lặn biển, thiết kế đập thủy điện cho đến huyết áp trong cơ thể và cách bố trí tháp nước. Đây là một quy luật vật lý phổ quát, đúng ở bất cứ nơi nào có trọng lực và chất lỏng.

Sơ đồ thể hiện áp suất nước tăng theo độ sâu trong một bình chứa
Áp suất thủy tĩnh tăng theo độ sâu khi trọng lượng chất lỏng phía trên lớn dần.

Cách sử dụng máy tính này

Bạn chỉ cần nhập ba giá trị: khối lượng riêng của chất lỏng (\(\rho\)) tính bằng kilôgam trên mét khối, gia tốc trọng trường (\(g\)) tính bằng mét trên giây bình phương, và độ sâu hoặc chiều cao (\(h\)) của cột chất lỏng tính bằng mét. Máy tính sẽ trả về áp suất theo đơn vị pascal, đồng thời tự động quy đổi sang kilôpascal, bar và atmôtphe. Lưu ý: nước ngọt có khối lượng riêng khoảng 1000 kg/m³, nước biển khoảng 1025 kg/m³, và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn trên Trái Đất là 9,81 m/s².

Giải thích công thức

Công thức nền tảng là $$P = \rho \cdot g \cdot h$$ Khối lượng riêng (\(\rho\)) cho biết mỗi mét khối chất lỏng nặng bao nhiêu; gia tốc trọng trường (\(g\)) chuyển khối lượng đó thành trọng lượng; còn độ sâu (\(h\)) nhân kết quả lên theo chiều cao của cột chất lỏng. Tích của ba đại lượng này chính là áp suất dư (gauge pressure) — phần áp suất vượt trên áp suất khí quyển. Muốn tính áp suất tuyệt đối, bạn cộng thêm áp suất khí quyển (≈101.325 Pa) vào kết quả.

Phân tích trực quan công thức P bằng rho nhân g nhân h
Ba yếu tố của \(P = \rho g h\): mật độ chất lỏng, trọng lực và độ sâu.

Ví dụ minh họa

Hãy hình dung một thợ lặn ở độ sâu 10 m trong nước ngọt. Với \(\rho = 1000 \text{ kg/m}^3\), \(g = 9{,}81 \text{ m/s}^2\) và \(h = 10 \text{ m}\), ta có: $$P = 1000 \times 9{,}81 \times 10 = 98\,100 \text{ Pa}$$ tương đương 98,1 kPa, 0,981 bar, hay khoảng 0,968 atm. Như vậy, cứ mỗi 10 mét nước, áp suất lại tăng thêm gần đúng một atmôtphe — một quy tắc nhẩm nhanh rất hữu ích cho dân lặn biển.

Câu hỏi thường gặp

Hình dạng bình chứa có ảnh hưởng không? Không. Áp suất thủy tĩnh chỉ phụ thuộc vào độ sâu, khối lượng riêng và gia tốc trọng trường — hoàn toàn không liên quan đến chiều rộng hay thể tích của bình chứa.

Đây là áp suất dư hay áp suất tuyệt đối? Công thức cho ra áp suất dư (so với áp suất khí quyển). Hãy cộng thêm khoảng 101.325 Pa để có áp suất tuyệt đối.

Nên dùng giá trị g bằng bao nhiêu? Dùng 9,81 m/s² cho bề mặt Trái Đất. Hãy dùng giá trị khác khi tính cho các hành tinh khác hoặc khi cần độ chính xác cao ở độ cao lớn.

Cập nhật lần cuối: