Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Print Size (centimeters)

    Print Size (centimeters): Công cụ tính độ phân giải in ảnh (DPI)

    Inches converted to cm by multiplying by 2.54

  2. Megapixels

    Megapixels: Công cụ tính độ phân giải in ảnh (DPI)

    Total pixels divided by one million

Quảng cáo

Kết quả

Print Size at 300 DPI
10 × 8 in
rộng × cao
Chiều rộng khi in 10 in
Chiều cao khi in 8 in
Chiều rộng khi in (cm) 25,4 cm
Chiều cao khi in (cm) 20,32 cm
Megapixel 7,2 MP

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ tính độ phân giải in ảnh (DPI) sẽ chuyển kích thước tính bằng pixel của một ảnh số sang khổ in thực tế ở một độ phân giải cho trước. DPI (dots per inch — số chấm trên mỗi inch) cho biết có bao nhiêu pixel được dồn vào mỗi inch khi in: DPI càng cao thì bản in càng sắc nét, nhưng với cùng một số pixel thì khổ in tối đa lại càng nhỏ.

Cách sử dụng

Nhập chiều rộng và chiều cao của ảnh tính bằng pixel (bạn có thể xem thông số này trong bất kỳ trình xem ảnh hoặc phần mềm chỉnh sửa nào), rồi nhập độ phân giải in mong muốn. Tiêu chuẩn phổ biến cho ảnh in chất lượng cao là 300 DPI, trong khi 150–200 DPI là đủ dùng cho poster nhìn từ xa. Công cụ sẽ trả về khổ in theo inch và centimét, kèm theo số megapixel của ảnh.

Giải thích công thức

Mối quan hệ cốt lõi chỉ là một phép chia đơn giản: inch = pixel ÷ DPI. Vì 1 inch bằng 2,54 centimét nên kích thước theo cm chính là kích thước theo inch nhân với 2,54. Số megapixel được tính bằng (rộng × cao) ÷ 1.000.000.

$$\text{Print Size (in)} = \frac{\text{Width (px)}}{\text{DPI}} \times \frac{\text{Height (px)}}{\text{DPI}}$$$$\text{Print Size (cm)} = \left(\frac{\text{Width (px)}}{\text{DPI}} \times 2.54\right) \times \left(\frac{\text{Height (px)}}{\text{DPI}} \times 2.54\right)$$$$\text{Megapixels} = \frac{\text{Width (px)} \times \text{Height (px)}}{1{,}000{,}000}$$
Sơ đồ cho thấy pixel chia cho DPI bằng kích thước in tính bằng inch
Kích thước in tính bằng inch bằng số pixel của ảnh chia cho độ phân giải in (DPI).

Ví dụ minh họa

Một ảnh 3000 × 2400 pixel in ở 300 DPI sẽ cho \(3000 \div 300 = 10\) inch chiều rộng và \(2400 \div 300 = 8\) inch chiều cao — đúng bằng khổ in tiêu chuẩn 8×10. Đổi sang centimét là \(25{,}4 \times 20{,}32\) cm. Ảnh có \(3000 \times 2400 = 7\,200\,000\) pixel, tức 7,2 megapixel.

Cùng một ảnh in lớn ở DPI thấp so với nhỏ ở DPI cao
Cùng số pixel sẽ in lớn hơn ở DPI thấp và nhỏ hơn, sắc nét hơn ở DPI cao.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng DPI bao nhiêu khi in? 300 DPI là chuẩn vàng cho ảnh chụp và các bản in nhiều chi tiết. Với poster hoặc banner khổ lớn nhìn từ khoảng cách vài mét, 150 DPI thường là đủ.

DPI có giống PPI không? Trong cách dùng thông thường, hai khái niệm này được dùng thay thế cho nhau với ảnh số. Nói chính xác thì PPI (pixel trên mỗi inch) mô tả tệp ảnh, còn DPI mô tả chấm mực của máy in, nhưng trong công cụ này chúng có cùng ý nghĩa.

Tôi có thể in lớn hơn khổ đã tính không? Được, nhưng DPI thực tế sẽ giảm và bản in có thể bị mờ hoặc rỗ pixel. Khi bạn giảm giá trị DPI ở đây, công cụ sẽ cho thấy khổ in lớn hơn mà bạn có thể đạt được, đổi lại độ sắc nét sẽ thấp hơn.

Cập nhật lần cuối: