Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ đương lượng
2
N (đương lượng/L)
Nồng độ mol (M) 1 mol/L
Số đương lượng mỗi mol (n) 2

Công cụ Đổi Nồng độ Mol sang Nồng độ Đương lượng là gì?

Công cụ này giúp chuyển nồng độ mol (M) của một dung dịch sang nồng độ đương lượng (N). Nồng độ mol cho biết số mol chất tan trong mỗi lít dung dịch, còn nồng độ đương lượng cho biết số đương lượng phản ứng trong mỗi lít. Do một mol chất có thể cung cấp nhiều hơn một đương lượng (chẳng hạn H₂SO₄ cho ra hai ion H⁺), hai đại lượng này liên hệ với nhau qua hệ số đương lượng n.

Cách sử dụng

Bạn hãy nhập nồng độ mol của dung dịch và số đương lượng mỗi mol (n) của chất tan. Số đương lượng phụ thuộc vào phản ứng cụ thể: với axit là số ion H⁺ có thể cho đi, với bazơ là số ion OH⁻, còn với phản ứng oxi hóa – khử hay phản ứng của muối thì là số electron hoặc số điện tích trao đổi trên mỗi đơn vị công thức. Công cụ sẽ nhân hai giá trị này để trả về nồng độ đương lượng.

Giải thích công thức

Mối liên hệ rất đơn giản: $$\text{Normality} = \text{Molarity (M)} \times \text{Equivalents (n)}$$ trong đó N là nồng độ đương lượng (đương lượng/L), M là nồng độ mol (mol/L) và n là số đương lượng mỗi mol. Khi \(n = 1\) (ví dụ HCl, NaOH), nồng độ mol và nồng độ đương lượng bằng nhau. Khi \(n > 1\), nồng độ đương lượng lớn hơn nồng độ mol.

Sơ đồ cho thấy nồng độ mol nhân với số đương lượng trên mol bằng nồng độ đương lượng
Nồng độ đương lượng bằng nồng độ mol nhân với số đương lượng trên mol (\(N = M \times n\)).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có dung dịch axit sunfuric (H₂SO₄) nồng độ 1,5 M, mỗi mol cho ra 2 đương lượng (2 ion H⁺). Khi đó $$N = 1{,}5 \times 2 = 3{,}0 \text{ N}$$ Một dung dịch axit photphoric (H₃PO₄, \(n = 3\)) nồng độ 0,25 M sẽ có nồng độ đương lượng là $$0{,}25 \times 3 = 0{,}75 \text{ N}$$

Phép tính ví dụ chuyển axit sunfuric 2 mol với 2 đương lượng thành 4 đương lượng
Ví dụ minh họa: axit sunfuric 2 M với \(n = 2\) cho 4 N.

Câu hỏi thường gặp

Nồng độ mol và nồng độ đương lượng có khi nào bằng nhau không? Có — bất cứ khi nào \(n = 1\), chẳng hạn HCl, HNO₃, NaOH hay KOH.

Làm sao để xác định n? Đó là số đơn vị tham gia phản ứng (H⁺, OH⁻ hoặc electron/điện tích) trên mỗi đơn vị công thức trong phản ứng cụ thể. Cùng một hợp chất có thể có giá trị n khác nhau ở các phản ứng khác nhau.

Tại sao lại dùng nồng độ đương lượng? Nồng độ đương lượng giúp đơn giản hóa tính toán tỉ lệ trong chuẩn độ, vì các dung dịch có cùng nồng độ đương lượng và thể tích bằng nhau sẽ phản ứng vừa đủ với nhau.

Cập nhật lần cuối: