Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Nhập hai trong ba giá trị. Công suất sẽ được tính từ cặp giá trị mà bạn cung cấp.

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Power from Current and Resistance

    Power from Current and Resistance: Công Cụ Tính Công Suất Điện Trở

    When current and resistance are given. Recommended rating = 2 x P.

  2. Power from Voltage and Current

    Power from Voltage and Current: Công Cụ Tính Công Suất Điện Trở

    When voltage and current are given. Recommended rating = 2 x P.

Quảng cáo

Kết quả

Công suất tiêu tán
14.400
watt (W)
Định mức nên dùng (hệ số an toàn gấp 2 lần) 28.800 W
Điện áp 1.200 V
Dòng điện 12 A
Điện trở 100 Ω

Công cụ tính công suất điện trở là gì?

Công cụ này giúp bạn xác định lượng công suất (tính bằng watt) mà một điện trở tiêu tán dưới dạng nhiệt khi có dòng điện chạy qua. Việc chọn điện trở có mức công suất chịu đựng phù hợp là cực kỳ quan trọng — nếu điện trở phải tiêu tán công suất vượt quá định mức, nó sẽ quá nhiệt, sai lệch giá trị và cuối cùng là hỏng hoặc cháy. Chỉ cần nhập hai trong ba giá trị điện áp, dòng điện hoặc điện trở, công cụ sẽ tính ra công suất tiêu tán và đề xuất mức công suất an toàn nên dùng.

Cách sử dụng

Bạn nhập bất kỳ hai trong ba đại lượng: điện áp đặt trên điện trở (V), dòng điện chạy qua nó (A) và giá trị điện trở (Ω). Công cụ sẽ tự động suy ra giá trị còn thiếu dựa trên định luật Ohm và trả về công suất tính bằng watt. Ngoài ra, công cụ còn gợi ý một linh kiện có định mức ít nhất gấp đôi công suất tính được — đây là quy tắc giảm tải (derating) phổ biến giúp linh kiện luôn mát và hoạt động bền bỉ.

Giải thích công thức

Công suất tiêu tán xuất phát từ định luật Joule kết hợp với định luật Ohm \(V = I \times R\). Có ba dạng công thức tương đương nhau:

$$P = I^{2} \times R$$ — khi đã biết dòng điện và điện trở.
$$P = \frac{V^{2}}{R}$$ — khi đã biết điện áp và điện trở.
$$P = V \times I$$ — khi đã biết điện áp và dòng điện.

Cả ba đều cho cùng một kết quả vì chúng tương đương về mặt đại số thông qua định luật Ohm.

Mối quan hệ tam giác giữa công suất, điện áp, dòng điện và điện trở
Các biến số chính: công suất phụ thuộc vào hai trong số điện áp, dòng điện và điện trở.
Điện trở trong một mạch đơn giản thể hiện điện áp, dòng điện và điện trở, với công suất tiêu tán dưới dạng nhiệt
Công suất tiêu tán liên hệ điện áp (V), dòng điện (I) và điện trở (R): \(P = I^{2}R = \frac{V^{2}}{R}\).

Ví dụ minh họa

Giả sử một điện trở 100 Ω có dòng điện 0,12 A chạy qua. Áp dụng \(P = I^{2} \times R\): $$P = 0{,}12^{2} \times 100 = 0{,}0144 \times 100 = 1{,}44 \text{ W}$$ Một điện trở 1/4 W hay 1/2 W sẽ bị cháy ngay trong trường hợp này — bạn nên chọn linh kiện ít nhất 3 W, cao hơn thoải mái so với mức 2,88 W tương ứng với hệ số an toàn gấp đôi.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao lại dùng hệ số an toàn gấp đôi? Định mức công suất của điện trở được tính trong điều kiện thoáng khí ở nhiệt độ phòng. Vận hành ở mức thấp hơn nhiều so với giới hạn tối đa sẽ giảm nhiệt, kéo dài tuổi thọ và tăng độ ổn định.

Nếu tôi chỉ biết hai giá trị thì sao? Hai trong ba đại lượng là đủ — định luật Ohm sẽ tự động suy ra giá trị thứ ba.

Công cụ này có dùng được cho điện xoay chiều (AC) không? Có, với tải thuần trở, bạn chỉ cần dùng giá trị điện áp và dòng điện hiệu dụng (RMS).

Cập nhật lần cuối: