Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Trọng lượng quy đổi (thể tích)
4,8
kilôgam (kg)
Thể tích thùng hàng 24.000 cm³
Thể tích thùng hàng (m³) 0,024 m³
Hệ số quy đổi đã dùng 5.000

Trọng lượng quy đổi là gì?

Các hãng vận chuyển tính cước dựa trên giá trị lớn hơn giữa hai con số: trọng lượng thực (cân trên bàn cân) và trọng lượng quy đổi — còn gọi là trọng lượng thể tích hay "DIM weight". Những kiện hàng nhẹ nhưng cồng kềnh chiếm nhiều chỗ mà lẽ ra có thể dành cho hàng nặng hơn, vì vậy trọng lượng quy đổi giúp giá cước phản ánh đúng không gian mà thùng hàng chiếm dụng. Công cụ này tính trọng lượng quy đổi và tổng thể tích của bất kỳ thùng hàng nào chỉ từ ba kích thước cơ bản.

Một hộp vận chuyển hình chữ nhật với các cạnh dài, rộng và cao được ghi là D, R và C
Trọng lượng thể tích dựa trên ba kích thước của hộp: chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

Cách sử dụng

Nhập chiều dài, chiều rộng và chiều cao của thùng theo đơn vị centimét, sau đó chọn hệ số quy đổi mà hãng vận chuyển của bạn áp dụng. Các hệ số phổ biến gồm 5000 cho dịch vụ hàng không/chuyển phát nhanh, 6000 theo tiêu chuẩn IATA, và 4000 cho một số bảng giá đường bộ hoặc chuyển phát. Công cụ sẽ lập tức trả về trọng lượng quy đổi theo kilôgam cùng thể tích thùng theo cm³ và m³.

Giải thích công thức

Thể tích đơn giản là Dài × Rộng × Cao. Để chuyển thể tích này thành trọng lượng tính cước, bạn chia cho hệ số quy đổi của hãng vận chuyển:

$$\text{Trọng lượng quy đổi (kg)} = \frac{\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Cao tính bằng cm}}{\text{Hệ số quy đổi}}$$

Hệ số càng lớn thì trọng lượng quy đổi càng nhỏ, đó là lý do việc chọn đúng hệ số rất quan trọng. Hãy luôn so sánh con số này với trọng lượng thực của kiện hàng — bạn sẽ bị tính cước theo giá trị lớn hơn.

Sơ đồ thể hiện thể tích hộp chia cho hệ số quy đổi để ra trọng lượng thể tích
Công thức chia thể tích hộp (D x R x C) cho hệ số quy đổi của nhà vận chuyển.

Ví dụ minh họa

Một thùng hàng có kích thước 40 × 30 × 20 cm được gửi với hệ số quy đổi 5000: thể tích = \(40 \times 30 \times 20 = 24{.}000 \text{ cm}^3\) (0,024 m³). Trọng lượng quy đổi $$= \frac{24{.}000}{5000} = \textbf{4,8 kg}.$$ Nếu trọng lượng thực chỉ là 3 kg, hãng vận chuyển vẫn tính cước theo 4,8 kg.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng hệ số nào? Hãy kiểm tra bảng giá của hãng vận chuyển — dịch vụ chuyển phát nhanh/hàng không thường dùng 5000 hoặc 6000 theo chuẩn IATA, trong khi dịch vụ đường bộ nội địa có thể dùng 4000.

Tôi có thể dùng đơn vị inch không? Công cụ này mặc định tính theo centimét. Với inch và pound, hệ số quy đổi sẽ khác (ví dụ 139 hoặc 166), vì vậy hãy quy đổi kích thước sang cm trước.

Tôi sẽ bị tính cước theo trọng lượng quy đổi chứ? Bạn bị tính cước theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi, gọi là trọng lượng tính cước (chargeable weight).

Cập nhật lần cuối: