Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Trọng lượng tấm bê tông
5.000 lbs
Thể tích tính được 33,33 ft³
Diện tích tính được 100 ft²
Chiều dài đã nhập 10 feet
Chiều rộng đã nhập 10 feet
Độ dày đã nhập 4 inches
Khối lượng riêng đã nhập 150 lbs/ft³

Công cụ tính trọng lượng tấm bê tông làm được gì

Công cụ này ước tính tổng trọng lượng của một tấm bê tông đã đổ, sử dụng hệ đơn vị Anh-Mỹ (imperial). Bạn nhập chiều dài và chiều rộng của tấm theo feet, độ dày theo inch, và khối lượng riêng của bê tông theo pound trên mỗi foot khối (lbs/ft³). Sau đó công cụ sẽ tính ra thể tích, diện tích bề mặt, và quan trọng nhất là tổng trọng lượng tính bằng pound. Đây là trợ thủ đắc lực khi bạn lên kế hoạch vận chuyển, kiểm tra giới hạn tải của sàn hay rơ-moóc, đặt vật tư, và xác nhận kết cấu chịu lực có thể gánh được khối lượng này hay không.

Lưu ý: công cụ dùng đơn vị Mỹ (feet, inch, pound). Ở Việt Nam ta quen với mét, centimet và kilôgam/tấn, nên bạn cần quy đổi nếu muốn so sánh với số liệu trong nước.

Sơ đồ tấm bê tông thể hiện kích thước chiều dài, chiều rộng và độ dày
Ba số đo cần thiết: chiều dài, chiều rộng và độ dày của tấm bê tông.

Cách sử dụng

  • Chiều dài (feet): cạnh ngang dài hơn của tấm bê tông.
  • Chiều rộng (feet): cạnh ngang ngắn hơn.
  • Độ dày (inch): chiều sâu của lớp bê tông đổ. Vì chiều dài và chiều rộng tính theo feet, công cụ sẽ chia độ dày cho 12 để đổi sang feet trước khi nhân.
  • Khối lượng riêng của bê tông (lbs/ft³): bê tông thường có khối lượng riêng khoảng 150 lbs/ft³. Hãy dùng giá trị thấp hơn (khoảng 100–120) cho các loại bê tông nhẹ.

Giải thích công thức

Công cụ tính theo đúng quan hệ sau:

$$\text{Trọng lượng} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \times \frac{\text{Độ dày}}{12} \times \text{Khối lượng riêng}$$

Trước tiên, công cụ tính thể tích theo foot khối: Chiều dài × Chiều rộng × (Độ dày ÷ 12). Bước chia cho 12 dùng để đổi độ dày từ inch sang feet, giúp mọi kích thước cùng một đơn vị. Thể tích này sau đó được nhân với khối lượng riêng để cho ra trọng lượng tính bằng pound. Ngoài ra, công cụ còn cho biết diện tích bề mặt của tấm (Chiều dài × Chiều rộng) như một thông tin hữu ích kèm theo.

Quảng cáo
Minh họa thể tích tấm bê tông nhân với khối lượng riêng bằng trọng lượng
Thể tích (dài x rộng x dày) nhân với khối lượng riêng cho ra trọng lượng.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn đổ một tấm bê tông dài 20 feet, rộng 10 feet và dày 4 inch bằng bê tông thường có khối lượng riêng 150 lbs/ft³:

  • Độ dày đổi sang feet: \(4 \div 12 = 0{,}333 \text{ ft}\)
  • Thể tích: \(20 \times 10 \times 0{,}333 = 66{,}7\) foot khối
  • Trọng lượng: \(66{,}7 \times 150 =\) 10.000 lbs (khoảng 5 tấn Mỹ, tương đương ~4,5 tấn hệ mét)
  • Diện tích: \(20 \times 10 = 200\) foot vuông

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng khối lượng riêng nào? Bê tông cốt thép tiêu chuẩn vào khoảng 150 lbs/ft³. Bê tông cốt liệu nhẹ có thể dao động từ 90 đến 120 lbs/ft³—hãy kiểm tra thông số cấp phối của bạn.

Làm sao đổi từ pound sang tấn? Chia kết quả cho 2.000 để ra tấn Mỹ (short ton). Ví dụ 10.000 lbs ở trên bằng 5 tấn Mỹ. Nếu muốn đổi sang tấn hệ mét, hãy chia cho 2.204,6.

Kết quả có tính cả thép cốt hay lưới thép không? Không. Kết quả chỉ phản ánh phần bê tông. Thép gia cường làm tăng thêm một lượng trọng lượng nhỏ, nên hãy xem con số này là ước tính sát cho riêng phần bê tông.

Cập nhật lần cuối: