Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Trọng lượng tính cước
6,91
giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi
Trọng lượng quy đổi 6,91
Trọng lượng thực tế 5
Thể tích kiện hàng 960

Trọng lượng quy đổi là gì?

Trọng lượng quy đổi (còn gọi là trọng lượng DIM hay trọng lượng thể tích) là cách tính cước mà các hãng vận chuyển áp dụng để những kiện hàng nhẹ nhưng cồng kềnh phải trả phí công bằng cho không gian chúng chiếm dụng. Thay vì chỉ cân ký rồi tính tiền, hãng vận chuyển sẽ so sánh trọng lượng thực tế của kiện hàng với trọng lượng suy ra từ thể tích, rồi tính cước theo con số nào lớn hơn — đó chính là trọng lượng tính cước.

Một thùng hàng có các cạnh dài, rộng và cao được ghi là L, W và H
Trọng lượng quy đổi được tính từ ba kích thước của kiện hàng: dài, rộng và cao.

Cách sử dụng công cụ này

Bạn nhập chiều dài, chiều rộng và chiều cao của kiện hàng, chọn hệ số DIM mà hãng vận chuyển của bạn áp dụng, rồi nhập trọng lượng thực tế (trọng lượng cân được). Hãy dùng đơn vị inch với hệ số 139 hoặc 166 nếu tính theo pound (lb), hoặc dùng centimet với hệ số 5000 hoặc 6000 nếu tính theo kilôgam (kg). Công cụ sẽ trả về trọng lượng quy đổi và trọng lượng tính cước.

Giải thích công thức

Trước tiên, thể tích kiện hàng được tính bằng Dài × Rộng × Cao. Lấy thể tích đó chia cho hệ số DIM sẽ chuyển số đo thể tích thành một con số trọng lượng. Trọng lượng tính cước chính là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi, bởi vì các hãng vận chuyển luôn tính cước theo con số cao hơn.

$$\text{Billable} = \max\!\left(\text{Actual},\ \text{DIM}\right)$$ $$\text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} \text{DIM} &= \dfrac{\text{Length} \times \text{Width} \times \text{Height}}{\text{DIM Divisor}} \\ \text{Actual} &= \text{Actual Weight} \end{aligned} \right.$$

Ví dụ, một thùng hàng kích thước \(12 \times 10 \times 8\) inch có thể tích 960 in³. Với hệ số 139, trọng lượng quy đổi là \(960 \div 139 \approx 6{,}91\) lb. Nếu thùng hàng thực tế chỉ nặng 5 lb, thì trọng lượng tính cước là \(\max(5;\ 6{,}91) = 6{,}91\) lb — nghĩa là bạn bị tính cước như thể nó nặng gần 7 pound.

Cân thăng bằng so sánh trọng lượng thực với trọng lượng quy đổi và chọn giá trị lớn hơn
Trọng lượng tính phí là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng hệ số nào? Với hàng nội địa Mỹ, UPS và FedEx thường dùng hệ số 139 (inch/pound); hàng quốc tế và một số dịch vụ của USPS dùng 166. Dịch vụ chuyển phát nhanh theo hệ mét thường dùng 5000, còn dịch vụ tiết kiệm dùng 6000 (cm³/kg). Lưu ý: đây là quy ước của các hãng Mỹ và quốc tế; tại Việt Nam, các hãng như Viettel Post, GHN, GHTK, J&T hay DHL có thể áp dụng hệ số khác (phổ biến là 5000 hoặc 6000 cm³/kg), nên bạn hãy luôn kiểm tra bảng giá hiện hành của hãng mình dùng.

Có phải lúc nào cũng trả theo trọng lượng quy đổi không? Không — bạn trả theo trọng lượng tính cước, tức là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi. Những món hàng nặng và đặc thường được tính theo trọng lượng thực tế.

Tôi có nên làm tròn lên không? Hầu hết các hãng vận chuyển đều làm tròn lên đơn vị nguyên tiếp theo cho từng kích thước cũng như trọng lượng cuối cùng. Công cụ này hiển thị giá trị chính xác đã tính để bạn tự áp dụng quy tắc làm tròn của hãng mình.

Cập nhật lần cuối: