Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Effective Exhaust Velocity

    Effective Exhaust Velocity: Công Cụ Tính Xung Lực Riêng (Isp)

    Effective exhaust velocity = Thrust divided by Mass Flow Rate

Quảng cáo

Kết quả

Xung lực riêng
203,94
giây (s)
Vận tốc khí phụt hiệu dụng 2.000 m/s

Xung Lực Riêng Là Gì?

Xung lực riêng (Isp) là thước đo hiệu suất quan trọng nhất của một động cơ tên lửa hay hệ thống đẩy phản lực. Nó cho biết nhiên liệu được chuyển hóa thành lực đẩy hiệu quả đến mức nào — nói đơn giản là một đơn vị trọng lượng nhiên liệu có thể tạo ra một đơn vị lực đẩy trong bao nhiêu giây. Isp càng cao thì nhiên liệu càng được tận dụng hiệu quả, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng tải trọng mà tên lửa mang theo được và quãng đường nó có thể bay xa.

Sơ đồ động cơ tên lửa cho thấy lực đẩy ngược chiều với dòng khí xả
Xung lực riêng đo mức độ hiệu quả của tên lửa khi chuyển chất đẩy thành lực đẩy.

Cách Sử Dụng Công Cụ

Bạn nhập ba giá trị: lực đẩy F tính bằng newton, lưu lượng khối nhiên liệu \(\dot{m}\) tính bằng kilôgam mỗi giây, và gia tốc trọng trường chuẩn \(g_0\) (mặc định 9,80665 m/s²). Công cụ sẽ trả về xung lực riêng tính bằng giây và vận tốc khí phụt hiệu dụng tính bằng mét trên giây.

Giải Thích Công Thức

Phương trình cơ bản là $$I_{sp} = \frac{F}{\dot{m} \cdot g_0}$$ Lấy lực đẩy chia cho lưu lượng khối nhiên liệu ta được vận tốc khí phụt hiệu dụng (\(v_e\)) tính bằng m/s. Chia tiếp cho gia tốc trọng trường chuẩn sẽ quy đổi thành Isp tính bằng giây — đơn vị được dùng phổ biến hơn. Các kỹ sư chọn đơn vị giây vì nó không phụ thuộc vào hệ đo lường, giúp việc so sánh các động cơ trên toàn thế giới trở nên dễ dàng.

Quảng cáo
Mối quan hệ công thức giữa lực đẩy, lưu lượng khối và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn
Isp bằng lực đẩy chia cho tích của lưu lượng khối và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn.

Ví Dụ Cụ Thể

Giả sử một động cơ tạo ra lực đẩy 1.000 N trong khi tiêu thụ nhiên liệu với lưu lượng 0,5 kg/s, với \(g_0 = 9{,}80665 \text{ m/s}^2\). Khi đó $$v_e = \frac{1000}{0{,}5} = 2000 \text{ m/s}$$ và $$I_{sp} = \frac{2000}{9{,}80665} \approx 203{,}94 \text{ giây}$$ Đây là mức điển hình của một động cơ đẩy hóa học loại nhỏ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao Isp lại đo bằng giây? Việc chia vận tốc khí phụt cho \(g_0\) giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào đơn vị, nên cùng một con số dùng được cho cả hệ mét lẫn hệ Anh.

Isp bao nhiêu là tốt? Tên lửa nhiên liệu rắn đạt khoảng 250 s, động cơ dầu hỏa lỏng khoảng 300–340 s, động cơ hydro khoảng 450 s, còn động cơ ion có thể vượt 3.000 s.

Isp có phụ thuộc vào độ cao không? Có — động cơ thường có Isp cao hơn trong chân không so với ở mực nước biển, vì áp suất ngược làm giảm lực đẩy hiệu dụng.

Cập nhật lần cuối: