Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng băng thông cần thiết
872
kbps cho tất cả cuộc gọi đồng thời
Băng thông mỗi cuộc gọi 87,2 kbps
Tổng băng thông 0,872 Mbps
Số gói tin mỗi giây 50
Overhead mỗi cuộc gọi 23,2 kbps

Công cụ tính băng thông VoIP là gì?

Công cụ tính băng thông VoIP giúp bạn ước tính lượng băng thông mạng mà các cuộc gọi thoại qua IP (Voice over IP) tiêu tốn. Công cụ tính đến bitrate của codec âm thanh, khoảng đóng gói (tần suất gửi gói tin) và phần overhead của header được thêm vào ở mỗi gói tin bởi các tầng Ethernet, IP, UDP và RTP. Kết quả cho bạn biết băng thông cần thiết cho một cuộc gọi đơn lẻ cũng như cho nhiều cuộc gọi diễn ra cùng lúc — yếu tố thiết yếu khi bạn cần chọn dung lượng đường truyền internet hay SIP trunk.

Cách sử dụng

Hãy chọn bitrate codec của bạn (ví dụ: G.711 = 64 kbps, G.729 = 8 kbps, G.722 = 64 kbps). Thiết lập khoảng đóng gói tính bằng mili giây (20 ms là tiêu chuẩn phổ biến, tương ứng 50 gói tin mỗi giây). Chọn phần overhead header cho mỗi gói tin — một bộ giao thức Ethernet + IP + UDP + RTP điển hình thêm khoảng 58 byte. Cuối cùng, nhập số cuộc gọi diễn ra đồng thời. Công cụ sẽ trả về số kilobit mỗi giây cho từng cuộc gọi và tổng băng thông cho tất cả các cuộc gọi đồng thời.

Giải thích công thức

Số gói tin mỗi giây = 1000 / khoảng đóng gói (ms). Phần tải âm thanh (payload) mà mỗi gói tin mang theo bằng bitrate codec ÷ số gói tin mỗi giây. Cộng thêm header (tính bằng bit) rồi nhân ngược lại với số gói tin mỗi giây sẽ ra băng thông cho mỗi cuộc gọi:

$$\text{bw\_moi\_cuoc\_goi (kbps)} = \left( \frac{\text{bitrate\_codec\_bps}}{\text{pps}} + \text{overhead\_byte} \times 8 \right) \times \text{pps} \div 1000$$

Công thức này rút gọn lại thành bitrate codec cộng với số bit overhead mỗi giây. Tổng băng thông đơn giản là \(\text{bw\_moi\_cuoc\_goi} \times \text{số cuộc gọi đồng thời}\).

Quảng cáo
Dòng thời gian các gói thoại được gửi theo khoảng đều, hiển thị số gói mỗi giây
Khoảng đóng gói ngắn hơn đồng nghĩa với nhiều gói mỗi giây hơn và phần tiêu đề lớn hơn.
Cấu trúc gói VoIP hiển thị các tiêu đề IP, UDP, RTP và tải trọng thoại
Mỗi gói VoIP thêm phần tiêu đề IP/UDP/RTP cố định bên cạnh tải trọng của bộ mã hóa.

Ví dụ minh họa

G.711 ở mức 64 kbps, đóng gói 20 ms (50 pps), overhead 58 byte, 10 cuộc gọi: overhead mỗi gói tin = \(58 \times 8 = 464\) bit, \(\times\ 50\ \text{pps} = 23.200\ \text{bps} = 23{,}2\ \text{kbps}\). Mỗi cuộc gọi = \(64 + 23{,}2 = 87{,}2\) kbps. Với 10 cuộc gọi đồng thời, con số là 872 kbps.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao băng thông thực tế lại cao hơn bitrate của codec? Mỗi gói tin thoại nhỏ đều phải mang theo các header mạng khá lớn, và với 50 gói tin mỗi giây, phần overhead này cộng dồn lại đáng kể.

Tôi có thể giảm băng thông VoIP không? Hãy dùng codec có bitrate thấp hơn (G.729), tăng khoảng đóng gói (gửi ít gói tin hơn nhưng mỗi gói lớn hơn), hoặc bật nén header RTP.

Kết quả này có tính đến việc nén khoảng lặng không? Không — đây là ước tính trong trường hợp xấu nhất khi nói liên tục; cơ chế phát hiện hoạt động giọng nói (VAD) có thể cắt giảm mức sử dụng đi khoảng một nửa.

Cập nhật lần cuối: