Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Diện tích hình thang
26
đơn vị vuông
Đường trung bình (a + b) / 2 6,5 units

Máy tính diện tích hình thang là gì?

Hình thang là hình tứ giác có đúng một cặp cạnh song song với nhau, gọi là hai đáy. Công cụ này giúp bạn tính diện tích phần bên trong hình thang dựa trên độ dài hai cạnh đáy song song (a và b) cùng chiều cao vuông góc (h) giữa chúng. Máy tính áp dụng được với mọi đơn vị đo — xăng-ti-mét, mét, inch hay feet — và kết quả luôn được tính theo đơn vị bình phương tương ứng.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập độ dài cạnh đáy thứ nhất (đáy a), độ dài cạnh đáy thứ hai (đáy b) và chiều cao h — chính là khoảng cách vuông góc giữa hai cạnh đáy. Máy tính sẽ trả về diện tích ngay tức thì, kèm theo độ dài đường trung bình, tức giá trị trung bình của hai đáy.

Giải thích công thức

Diện tích hình thang được tính theo công thức:

$$\text{Area} = \frac{\text{Base }a + \text{Base }b}{2} \times \text{Height }h$$

Biểu thức \((a + b) / 2\) chính là trung bình cộng của hai cạnh song song — còn gọi là đường trung bình của hình thang. Khi nhân chiều rộng trung bình này với chiều cao, bạn sẽ ra được diện tích, tương tự như cách tính diện tích một hình chữ nhật có chiều rộng bằng độ dài đáy trung bình.

Hình thang với hai đáy song song a và b được ghi nhãn và chiều cao vuông góc h
Hình thang có hai đáy song song (a và b) nối với nhau bởi chiều cao vuông góc h.

Ví dụ minh họa

Giả sử một hình thang có hai đáy a = 8 và b = 5, chiều cao h = 4. Trước tiên, tính trung bình cộng hai đáy: \((8 + 5) / 2 = 6{,}5\). Sau đó nhân với chiều cao: \(6{,}5 \times 4 = 26\). Vậy diện tích là 26 đơn vị vuông.

Hình thang được cắt và sắp xếp lại thành hình chữ nhật thể hiện trung bình của hai đáy
Lấy trung bình hai đáy biến hình thang thành một hình chữ nhật tương đương có chiều rộng (a+b)/2.

Chuyển đổi đơn vị diện tích hình vuông

Sau khi bạn đã tính toán diện tích hình thang bằng \(A = \frac{(a + b)}{2} \times h\), bạn thường cần biểu thị kết quả theo một đơn vị diện tích khác. Bảng dưới đây liệt kê các hệ số chuyển đổi chính xác và tiêu chuẩn giữa các đơn vị diện tích phổ biến nhất. Các giá trị được đánh dấu là chính xác tuân theo trực tiếp từ định nghĩa của các đơn vị (ví dụ, 1 inch được định nghĩa là chính xác 2.54 cm, do đó 1 in² = 2.54² cm² = 6.4516 cm²); các hệ số được làm tròn được ghi chú là xấp xỉ.

Từ Đến Nhân với Chính xác?
1 m² cm² 10.000 Chính xác
1 m² mm² 1.000.000 Chính xác
1 cm² mm² 100 Chính xác
1 ft² in² 144 Chính xác
1 yd² ft² 9 Chính xác
1 in² cm² 6.4516 Chính xác
1 ft² 0.09290304 Chính xác
1 m² ft² 10.7639 Xấp xỉ
1 m² in² 1.550.0031 Xấp xỉ
1 acre ft² 43.560 Chính xác
1 acre 4.046.8564224 Chính xác
1 hectare 10.000 Chính xác
1 km² 1.000.000 Chính xác
1 mi² acre 640 Chính xác

Ví dụ đã giải. Giả sử một luống vườn hình thang có đáy \(a = 5\) m và \(b = 3\) m và chiều cao \(h = 2\) m. Diện tích của nó là

$$A = \frac{5 + 3}{2} \times 2 = \frac{8}{2} \times 2 = 4 \times 2 = 8 \text{ m}^2.$$

Kết quả 8 m² chuyển đổi thành 86.11 ft² (sử dụng 1 m² = 10.7639 ft²), hoặc tương đương 80.000 cm².

Câu hỏi thường gặp

Gọi đáy nào là a hay b có quan trọng không? Không. Vì công thức cộng a và b lại với nhau nên dù bạn đổi chỗ hai đáy thì kết quả vẫn như nhau.

Chiều cao chính xác là gì? Chiều cao là khoảng cách vuông góc (ngắn nhất) giữa hai cạnh đáy song song — không phải độ dài của cạnh bên xiên.

Tôi có thể dùng đơn vị khác nhau cho mỗi cạnh không? Không. Cả ba số đo phải cùng một đơn vị, và diện tích sẽ được tính theo đơn vị đó bình phương.

Cập nhật lần cuối: