Công cụ này làm gì?
Công cụ giúp bạn tính diện tích tam giác bằng công thức kinh điển dựa trên cạnh đáy và chiều cao. Chỉ cần nhập độ dài cạnh đáy và chiều cao vuông góc tương ứng, máy tính sẽ cho ra ngay diện tích phần bên trong tam giác theo đơn vị bình phương. Công cụ áp dụng cho mọi loại tam giác — tam giác thường, cân, vuông hay đều — miễn là bạn biết được cạnh đáy và chiều cao ứng với cạnh đó.
Cách sử dụng
Bạn hãy chọn một cạnh bất kỳ của tam giác làm đáy (b). Sau đó đo khoảng cách vuông góc từ cạnh đáy đó đến đỉnh đối diện — đây chính là chiều cao (h). Lưu ý: chiều cao phải tạo thành góc vuông với cạnh đáy, chứ không phải là một cạnh khác của tam giác. Nhập cả hai giá trị theo cùng một đơn vị (cm, m, inch...) rồi đọc kết quả diện tích theo đơn vị đó bình phương.
Giải thích công thức
Diện tích tam giác được tính bằng $$A = \frac{1}{2} \times b \times h.$$ Một tam giác chính bằng đúng một nửa hình chữ nhật (hoặc hình bình hành) có cùng cạnh đáy và chiều cao — đó là lý do vì sao ta nhân đáy với chiều cao rồi chia đôi kết quả. Đơn vị của kết quả luôn ở dạng bình phương: nếu bạn nhập đơn vị xăng-ti-mét thì diện tích sẽ tính bằng xăng-ti-mét vuông.
Ví dụ minh họa
Giả sử một tam giác có cạnh đáy dài 12 đơn vị và chiều cao vuông góc là 8 đơn vị. Khi đó $$A = \frac{1}{2} \times 12 \times 8 = \frac{1}{2} \times 96 = 48 \text{ đơn vị vuông.}$$ Còn nếu cạnh đáy là 7 và chiều cao là 3, ta có $$A = \frac{1}{2} \times 7 \times 3 = 10{,}5 \text{ đơn vị vuông.}$$
Chuyển đổi đơn vị diện tích
Diện tích tam giác được tính bằng các đơn vị bình phương tương ứng với đơn vị đo bạn dùng cho đáy và chiều cao. Để trình bày kết quả trong một hệ thống đơn vị khác, hãy nhân với hệ số chuyển đổi thích hợp dưới đây. Lưu ý rằng đối với diện tích, hệ số tuyến tính được bình phương — ví dụ, vì 1 ft = 12 in, nên \(1\ \text{ft}^2 = 12^2 = 144\ \text{in}^2\).
| Từ | Sang | Nhân với |
|---|---|---|
| 1 m² | cm² | 10.000 |
| 1 cm² | m² | 0,0001 |
| 1 m² | mm² | 1.000.000 |
| 1 ft² | in² | 144 |
| 1 in² | ft² | 0,006944… |
| 1 m² | ft² | ≈ 10,7639 |
| 1 ft² | m² | ≈ 0,092903 |
| 1 cm² | in² | ≈ 0,15500 |
| 1 in² | cm² | 6,4516 |
| 1 yd² | ft² | 9 |
| 1 acre | ft² | 43.560 |
| 1 hectare | m² | 10.000 |
Ví dụ: một tam giác có đáy 12 in và chiều cao 8 in có diện tích \(\tfrac{1}{2}\times12\times8 = 48\ \text{in}^2\). Chuyển đổi sang feet vuông, \(48 \times 0,006944 \approx 0,333\ \text{ft}^2\). Luôn chuyển đổi đáy và chiều cao sang cùng một đơn vị trước khi áp dụng công thức.
Câu hỏi thường gặp
Cạnh đáy có bắt buộc phải là cạnh nằm dưới cùng không? Không. Bất kỳ cạnh nào cũng có thể làm đáy, miễn là bạn dùng chiều cao đo vuông góc với chính cạnh đó.
Nếu tôi chỉ biết độ dài ba cạnh thì sao? Khi đó bạn hãy dùng công thức Heron, công thức này tính diện tích từ ba cạnh mà không cần biết chiều cao.
Kết quả dùng đơn vị nào? Tùy theo đơn vị bạn nhập vào — diện tích sẽ cho ra theo đúng đơn vị đó bình phương (ví dụ: nhập mét sẽ ra mét vuông).