Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Diện tích bề mặt cơ thể (Mosteller)
2
mét vuông (m²)
Công thức Mosteller
Phương trình √(height × weight / 3600)

Diện tích bề mặt cơ thể là gì?

Diện tích bề mặt cơ thể (Body Surface Area – BSA) là chỉ số đo tổng diện tích bề mặt bên ngoài của cơ thể con người, tính bằng mét vuông (m²). Chỉ số này được dùng rộng rãi trong y khoa — đặc biệt để tính liều thuốc hóa trị, xác định chỉ số tim, cũng như ước tính nhu cầu chuyển hóa và dịch truyền — bởi nó phản ánh chức năng sinh lý chính xác hơn so với việc chỉ dựa vào cân nặng. Công thức Mosteller là một trong những phương pháp phổ biến nhất vì đơn giản, dễ nhớ và cho kết quả chính xác trên nhiều vóc dáng khác nhau.

Hình phác cơ thể người với phần diện tích bề mặt được tô bóng và một mét vuông tham chiếu
Diện tích bề mặt cơ thể là tổng diện tích bên ngoài của cơ thể người, đo bằng mét vuông.

Cách sử dụng công cụ này

Hãy nhập chiều cao của bạn theo centimét và cân nặng theo kilôgam, sau đó bấm tính. Công cụ sẽ ngay lập tức trả về giá trị BSA ước tính theo mét vuông. Để tham khảo, BSA trung bình của người trưởng thành vào khoảng 1,7 m², dù con số này thay đổi tùy theo vóc dáng từng người.

Giải thích công thức Mosteller

Phương trình Mosteller có dạng: BSA = √(chiều cao × cân nặng / 3600), trong đó chiều cao tính bằng centimét và cân nặng tính bằng kilôgam. Hằng số 3600 giúp đơn giản hóa mối quan hệ này, để phép khai căn cho ra giá trị theo mét vuông. Vẻ đẹp của công thức nằm ở chỗ chỉ cần một phép khai căn duy nhất, nhờ vậy bác sĩ có thể tính nhanh ngay tại giường bệnh.

Sơ đồ thể hiện chiều cao và cân nặng được đưa vào công thức căn bậc hai Mosteller
Công thức Mosteller kết hợp chiều cao và cân nặng dưới dấu căn, chia cho 3600.

Ví dụ minh họa

Giả sử một người cao 180 cm và nặng 80 kg. Trước tiên, nhân hai số: 180 × 80 = 14.400. Chia cho 3600: 14.400 / 3600 = 4. Lấy căn bậc hai: √4 = 2. Vậy BSA chính xác là 2,00 m².

Giá Trị BSA Điển Hình Theo Tuổi và Kích Thước Cơ Thể

Diện tích bề mặt cơ thể (BSA) tăng theo kích thước cơ thể, phát triển nhanh chóng trong thời thơ ấu trước khi ổn định ở tuổi trưởng thành. Các giá trị dưới đây là những con số trung bình được trích dẫn rộng rãi và được sử dụng làm điểm tham chiếu chung. Con số 1,7 m² là giá trị tham chiếu chuẩn của người trưởng thành được sử dụng lịch sử để chuẩn hóa các phép đo sinh lý như sản lượng tim và tốc độ lọc cầu thận.

Nhóm BSA Xấp Xỉ (m²)
Trẻ sơ sinh ~0,25
Trẻ 2 tuổi ~0,5
Trẻ 9 tuổi ~1,07
Tham chiếu người trưởng thành (tiêu chuẩn) ~1,7
Phụ nữ trưởng thành trung bình ~1,6
Nam giới trưởng thành trung bình ~1,9

Các giá trị riêng lẻ thay đổi đáng kể tùy theo chiều cao và cân nặng; những mức trung bình này nhằm mục đích định hướng chung chứ không phải để sử dụng lâm sàng chính xác.

BSA Trên Các Kích Thước Cơ Thể Khác Nhau

Công thức Mosteller là \(\text{BSA} = \sqrt{\dfrac{\text{Chiều cao (cm)} \times \text{Cân nặng (kg)}}{3600}}\). Bảng dưới đây áp dụng nó cho một số kết hợp chiều cao và cân nặng thực tế. Ví dụ, một người cao 180 cm và nặng 80 kg có \(\text{BSA}=\sqrt{\dfrac{180\times80}{3600}}=\sqrt{4}=2,00\;\text{m}^2\).

Chiều cao (cm) Cân nặng (kg) BSA Mosteller (m²)
150 50 1,44
165 65 1,73
180 80 2,00
190 100 2,30

Lưu ý rằng trường hợp 165 cm / 65 kg gần như rơi vào chính xác giá trị tham chiếu người trưởng thành 1,7 m².

Giải Thích Kết Quả BSA Của Bạn

Kết quả BSA của bạn được biểu thị bằng mét vuông (m²) và đại diện cho diện tích bề mặt ngoài toàn bộ cơ thể được ước tính. Một giá trị lớn hơn phản ánh kích thước cơ thể tổng thể lớn hơn — nó tăng theo cả chiều cao và cân nặng, vì vậy nó nắm bắt kích thước cơ thể trong một con số duy nhất tốt hơn so với chỉ cân nặng.

Giá trị người trưởng thành gần 1,7 m² là giá trị tham chiếu lâm sàng lâu đời vì nó xấp xỉ diện tích bề mặt của một người trưởng thành trung bình; hầu hết người trưởng thành khỏe mạnh rơi vào khoảng từ 1,5 đến 2,0 m². Đây là lý do tại sao BSA được sử dụng rộng rãi trong y học để chuẩn hóa và cá nhân hóa các phép đo, bao gồm:

  • Liều dùng thuốc — nhiều tác nhân hóa trị và các loại thuốc khác được dùng theo m² BSA để điều chỉnh liều dùng theo kích thước cơ thể.
  • Chỉ số tim — sản lượng tim chia cho BSA, cho phép so sánh giữa các người có kích thước khác nhau.
  • Các chỉ số sinh lý khác chẳng hạn như tốc độ lọc cầu thận được điều chỉnh theo chỉ số.

Hãy nhớ rằng công thức Mosteller cung cấp một ước tính được lấy chỉ từ chiều cao và cân nặng; nó không tính đến thành phần cơ thể, tình trạng thủy phân, hoặc biến thiên riêng lẻ, và các công thức BSA khác nhau (ví dụ Du Bois) có thể mang lại các giá trị hơi khác nhau. Trang này cung cấp thông tin chung, không phải lời khuyên y tế chuyên nghiệp — luôn tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ lâm sàng được đủ điều kiện để dùng thuốc, chẩn đoán, hoặc bất kỳ quyết định y tế nào.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng đơn vị nào? Công cụ này sử dụng hệ mét — centimét cho chiều cao và kilôgam cho cân nặng.

Mosteller khác Du Bois ở điểm nào? Hai công thức Mosteller và Du Bois cho kết quả gần như tương đương với hầu hết mọi người, nhưng Mosteller đơn giản hơn và dễ tính bằng tay hơn một chút.

BSA của trẻ em và người lớn có giống nhau không? Công thức áp dụng cho cả hai, song giá trị thông thường ở trẻ em thấp hơn do vóc dáng nhỏ hơn. Hãy luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế cho các quyết định về liều lượng trong lâm sàng.

Cập nhật lần cuối: