Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Dòng ngõ ra khả dụng
33,96
mA RMS
Dung kháng (Xc) 6.772,55 Ω
Dòng ngõ ra 0,034 A
Công suất gần đúng cấp cho tải 0,41 W

Nguồn Hạ Áp Dùng Tụ Không Biến Áp Là Gì?

Nguồn hạ áp dùng tụ (hay còn gọi là "tụ hạ áp", "capacitor dropper") là loại nguồn không dùng biến áp, tận dụng trở kháng của một tụ điện chuẩn an toàn loại X mắc nối tiếp với lưới điện xoay chiều để giới hạn dòng cấp cho một tải nhỏ điện áp thấp — thường chỉ vài miliampe, đủ để nuôi một đèn LED báo hiệu, một vi điều khiển hay cuộn dây rơ-le. Vì tụ điện tích và phóng năng lượng thay vì tiêu tán nhiệt như điện trở, nên mạch này rất nhỏ gọn và chạy mát, đó là lý do nó được dùng rộng rãi trong các thiết bị điện gia dụng nối trực tiếp lưới điện. Cảnh báo: các mạch này KHÔNG cách ly với lưới điện và rất nguy hiểm khi chạm vào — hãy coi như toàn bộ mạch đang mang điện sống.

Sơ đồ phẳng của nguồn không biến áp dùng tụ X, điện trở xả, cầu chỉnh lưu, diode zener và đầu ra
Nguồn điện kiểu tụ giảm áp điển hình: tụ điện loại X giới hạn dòng trước khi chỉnh lưu và ổn áp.

Cách Sử Dụng Công Cụ Này

Nhập điện áp lưới của bạn (ví dụ 220 V ở Việt Nam, 230 V ở châu Âu, hay 120 V ở Bắc Mỹ), tần số lưới (50 hoособ 60 Hz — Việt Nam dùng 50 Hz), giá trị tụ hạ áp tính theo microfarad, và điện áp ngõ ra của tải. Công cụ sẽ trả về trở kháng dung kháng, dòng điện ngõ ra hiệu dụng (RMS) khả dụng tính theo miliampe, và công suất gần đúng cấp cho tải.

Giải Thích Công Thức

Tụ điện tạo ra một dung kháng \( X_c = \dfrac{1}{2\pi f C} \), đơn vị ohm. Dòng điện mà tụ cho phép đi qua được xác định theo định luật Ohm cho trở kháng: \( I = \dfrac{V_{\text{lưới}}}{X_c} \), rút gọn lại thành \( I = V_{\text{lưới}} \times 2\pi f C \). Đây là dòng RMS tối đa khả dụng; trên thực tế dòng điện chủ yếu do tụ quyết định, vì dung kháng của tụ lớn hơn rất nhiều so với điện trở của tải điện áp thấp.

Biểu đồ vector cho thấy dung kháng của tụ giới hạn dòng lệch pha 90 độ so với điện áp lưới
Dung kháng Xc của tụ ấn định dòng điện, sớm pha 90 độ so với điện áp lưới.

Ví Dụ Tính Toán

Với tụ 0,47 µF trên lưới 230 V / 50 Hz:

$$2\pi f C = 6{,}2832 \times 50 \times 0{,}47 \times 10^{-6} = 1{,}4765 \times 10^{-4} \ \text{S}$$

Dung kháng

$$X_c = \frac{1}{1{,}4765 \times 10^{-4}} \approx 6773 \ \Omega$$

Dòng điện

$$I = 230 \times 1{,}4765 \times 10^{-4} \approx 0{,}03396 \ \text{A} \approx 33{,}96 \ \text{mA RMS}$$

Câu Hỏi Thường Gặp

Nên dùng loại tụ nào? Luôn dùng tụ an toàn chuẩn X1 hoặc X2, được thiết kế để nối trực tiếp với lưới điện.

Tại sao cần mắc điện trở xả? Một điện trở giá trị lớn mắc song song với tụ sẽ xả an toàn điện tích còn lại sau khi ngắt nguồn, để tụ không giữ điện áp nguy hiểm.

Ngõ ra có được ổn áp không? Không — cần một diode zener hoặc IC ổn áp để ghim điện áp ngõ ra, còn dòng tính ở đây là dòng tối đa mà tụ hạ áp có thể cấp.

Cập nhật lần cuối: