Chuyển đổi từ Tách sang panh
1 tách (tách) bằng 0.5283441047 panh (pt).
1 tách = 0.5283441047 pt
hoặc
1 pt = 1.892705892 tách
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ tách (tách) sang panh (pt), chia đơn vị thể tích của tách cho 1.892705892
v(pt) = v(tách) / 1.892705892
Ví dụ:
Quy đổi 3 tách sang panh:
v(pt) = 3tách / 1.892705892 = 1.585032314 pt
Bảng chuyển đổi
| Tách (tách) | Panh (pt) |
|---|---|
| 1 tách | 0.528344105 pt |
| 2 tách | 1.056688209 pt |
| 3 tách | 1.585032314 pt |
| 4 tách | 2.113376419 pt |
| 5 tách | 2.641720524 pt |
| 8 tách | 4.226752838 pt |
| 10 tách | 5.283441047 pt |
| 20 tách | 10.566882094 pt |
| 25 tách | 13.208602618 pt |
| 50 tách | 26.417205236 pt |
| 100 tách | 52.834410472 pt |
| 250 tách | 132.086026179 pt |
| 500 tách | 264.172052358 pt |
| 1000 tách | 528.344104716 pt |
| Panh (pt) | Tách (tách) |
|---|---|
| 1 pt | 1.892705892 tách |
| 2 pt | 3.785411784 tách |
| 3 pt | 5.678117676 tách |
| 4 pt | 7.570823568 tách |
| 5 pt | 9.46352946 tách |
| 8 pt | 15.141647136 tách |
| 10 pt | 18.92705892 tách |
| 20 pt | 37.85411784 tách |
| 25 pt | 47.3176473 tách |
| 50 pt | 94.6352946 tách |
| 100 pt | 189.2705892 tách |
| 250 pt | 473.176473 tách |
| 500 pt | 946.352946 tách |
| 1000 pt | 1892.705892 tách |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi tách sang panh?
Chia giá trị tính bằng tách cho 1.892705892 để được kết quả tính bằng panh. Ví dụ: 5 tách ÷ 1.892705892 = 2.641720524 pt.
1 tách bằng bao nhiêu panh?
1 tách (tách) bằng 0.528344105 panh (pt).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ panh về tách?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng panh với 1.892705892 để được kết quả tính bằng tách.
Phép chuyển đổi từ tách sang panh chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.892705892 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.