Mục lục
Chuyển đổi từ Aoxơ chất lỏng sang muỗng cà phê
1 aoxơ chất lỏng (fl oz) bằng 6 muỗng cà phê (muỗng cà phê).
1 fl oz = 6 muỗng cà phê
hoặc
1 muỗng cà phê = 0.1666666667 fl oz
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ aoxơ chất lỏng (fl oz) sang muỗng cà phê (muỗng cà phê), nhân đơn vị thể tích của aoxơ chất lỏng với 6
v(muỗng cà phê) = v(fl oz) × 6
Ví dụ:
Quy đổi 50 aoxơ chất lỏng sang muỗng cà phê:
v(muỗng cà phê) = 50fl oz × 6 = 300 muỗng cà phê
Bảng chuyển đổi
| Aoxơ chất lỏng (fl oz) | Muỗng cà phê (muỗng cà phê) |
|---|---|
| 1 fl oz | 6 muỗng cà phê |
| 2 fl oz | 12 muỗng cà phê |
| 3 fl oz | 18 muỗng cà phê |
| 5 fl oz | 30 muỗng cà phê |
| 10 fl oz | 60 muỗng cà phê |
| 20 fl oz | 120 muỗng cà phê |
| 25 fl oz | 150 muỗng cà phê |
| 50 fl oz | 300 muỗng cà phê |
| 100 fl oz | 600 muỗng cà phê |
| 250 fl oz | 1500 muỗng cà phê |
| 500 fl oz | 3000 muỗng cà phê |
| 1000 fl oz | 6000 muỗng cà phê |
| Muỗng cà phê (muỗng cà phê) | Aoxơ chất lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 1 muỗng cà phê | 0.166666667 fl oz |
| 2 muỗng cà phê | 0.333333333 fl oz |
| 3 muỗng cà phê | 0.5 fl oz |
| 5 muỗng cà phê | 0.833333333 fl oz |
| 10 muỗng cà phê | 1.666666667 fl oz |
| 20 muỗng cà phê | 3.333333333 fl oz |
| 25 muỗng cà phê | 4.166666667 fl oz |
| 50 muỗng cà phê | 8.333333333 fl oz |
| 100 muỗng cà phê | 16.666666667 fl oz |
| 250 muỗng cà phê | 41.666666667 fl oz |
| 500 muỗng cà phê | 83.333333333 fl oz |
| 1000 muỗng cà phê | 166.666666667 fl oz |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ chất lỏng sang muỗng cà phê?
Nhân giá trị tính bằng aoxơ chất lỏng với 6 để được kết quả tính bằng muỗng cà phê. Ví dụ: 5 fl oz × 6 = 30 muỗng cà phê.
1 aoxơ chất lỏng bằng bao nhiêu muỗng cà phê?
1 aoxơ chất lỏng (fl oz) bằng 6 muỗng cà phê (muỗng cà phê).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ muỗng cà phê về aoxơ chất lỏng?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng muỗng cà phê cho 6 để được kết quả tính bằng aoxơ chất lỏng.
Phép chuyển đổi từ aoxơ chất lỏng sang muỗng cà phê chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.