Chuyển đổi kb → B

Chuyển đổi kilobit sang byte (Lưu trữ kỹ thuật số)

1 kb = 125 B · 1 B = 0.008 kb

Giá trị phổ biến: 64 kb 128 kb 256 kb 512 kb 1024 kb

128 kb = 16000 B

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilobit sang byte

1 kilobit (kb) bằng 125 byte (B).

1 kb = 125 B

hoặc

1 B = 0.008 kb

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kilobit (kb) sang byte (B), nhân đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kilobit với 125

d(B) = d(kb) × 125

Ví dụ:

Quy đổi 128 kilobit sang byte:

d(B) = 128kb × 125 = 16000 B

Bảng chuyển đổi

Kilobit (kb) Byte (B)
1 kb 125 B
2 kb 250 B
3 kb 375 B
5 kb 625 B
8 kb 1000 B
10 kb 1250 B
16 kb 2000 B
20 kb 2500 B
25 kb 3125 B
32 kb 4000 B
64 kb 8000 B
128 kb 16000 B
256 kb 32000 B
512 kb 64000 B
1024 kb 128000 B
Byte (B) Kilobit (kb)
1 B 0.008 kb
2 B 0.016 kb
3 B 0.024 kb
5 B 0.04 kb
8 B 0.064 kb
10 B 0.08 kb
16 B 0.128 kb
20 B 0.16 kb
25 B 0.2 kb
32 B 0.256 kb
64 B 0.512 kb
128 B 1.024 kb
256 B 2.048 kb
512 B 4.096 kb
1024 B 8.192 kb

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilobit sang byte?

Nhân giá trị tính bằng kilobit với 125 để được kết quả tính bằng byte. Ví dụ: 5 kb × 125 = 625 B.

1 kilobit bằng bao nhiêu byte?

1 kilobit (kb) bằng 125 byte (B).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ byte về kilobit?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng byte cho 125 để được kết quả tính bằng kilobit.

Phép chuyển đổi từ kilobit sang byte chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 125 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.