Chuyển đổi m³/giây → L/giây

Chuyển đổi mét khối/giây sang lít/giây (Lưu lượng)

1 m³/giây = 1000 L/giây · 1 L/giây = 0.001 m³/giây

1 m³/giây = 1000 L/giây

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Mét khối/giây sang lít/giây

1 mét khối/giây (m³/giây) bằng 1000 lít/giây (L/giây).

1 m³/giây = 1000 L/giây

hoặc

1 L/giây = 0.001 m³/giây

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị lưu lượng từ mét khối/giây (m³/giây) sang lít/giây (L/giây), nhân đơn vị lưu lượng của mét khối/giây với 1000

f(L/giây) = f(m³/giây) × 1000

Ví dụ:

Quy đổi 1 mét khối/giây sang lít/giây:

f(L/giây) = 1m³/giây × 1000 = 1000 L/giây

Bảng chuyển đổi

Mét khối/giây (m³/giây) Lít/giây (L/giây)
1 m³/giây 1000 L/giây
2 m³/giây 2000 L/giây
3 m³/giây 3000 L/giây
5 m³/giây 5000 L/giây
10 m³/giây 10000 L/giây
20 m³/giây 20000 L/giây
25 m³/giây 25000 L/giây
50 m³/giây 50000 L/giây
100 m³/giây 100000 L/giây
200 m³/giây 200000 L/giây
250 m³/giây 250000 L/giây
500 m³/giây 500000 L/giây
1000 m³/giây 1000000 L/giây
Lít/giây (L/giây) Mét khối/giây (m³/giây)
1 L/giây 0.001 m³/giây
2 L/giây 0.002 m³/giây
3 L/giây 0.003 m³/giây
5 L/giây 0.005 m³/giây
10 L/giây 0.01 m³/giây
20 L/giây 0.02 m³/giây
25 L/giây 0.025 m³/giây
50 L/giây 0.05 m³/giây
100 L/giây 0.1 m³/giây
200 L/giây 0.2 m³/giây
250 L/giây 0.25 m³/giây
500 L/giây 0.5 m³/giây
1000 L/giây 1 m³/giây

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi mét khối/giây sang lít/giây?

Nhân giá trị tính bằng mét khối/giây với 1000 để được kết quả tính bằng lít/giây. Ví dụ: 5 m³/giây × 1000 = 5000 L/giây.

1 mét khối/giây bằng bao nhiêu lít/giây?

1 mét khối/giây (m³/giây) bằng 1000 lít/giây (L/giây).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ lít/giây về mét khối/giây?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng lít/giây cho 1000 để được kết quả tính bằng mét khối/giây.

Phép chuyển đổi từ mét khối/giây sang lít/giây chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.