Mục lục
Chuyển đổi từ Gallon/phút sang lít/giây
1 gallon/phút (gal/phút) bằng 0.0630901964 lít/giây (L/giây).
1 gal/phút = 0.0630901964 L/giây
hoặc
1 L/giây = 15.85032314 gal/phút
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu lượng từ gallon/phút (gal/phút) sang lít/giây (L/giây), chia đơn vị lưu lượng của gallon/phút cho 15.85032314
f(L/giây) = f(gal/phút) / 15.85032314
Ví dụ:
Quy đổi 1 gallon/phút sang lít/giây:
f(L/giây) = 1gal/phút / 15.85032314 = 0.0630901964 L/giây
Bảng chuyển đổi
| Gallon/phút (gal/phút) | Lít/giây (L/giây) |
|---|---|
| 1 gal/phút | 0.063090196 L/giây |
| 2 gal/phút | 0.126180393 L/giây |
| 3 gal/phút | 0.189270589 L/giây |
| 5 gal/phút | 0.315450982 L/giây |
| 10 gal/phút | 0.630901964 L/giây |
| 20 gal/phút | 1.261803928 L/giây |
| 25 gal/phút | 1.57725491 L/giây |
| 50 gal/phút | 3.15450982 L/giây |
| 100 gal/phút | 6.30901964 L/giây |
| 200 gal/phút | 12.61803928 L/giây |
| 250 gal/phút | 15.7725491 L/giây |
| 500 gal/phút | 31.5450982 L/giây |
| 1000 gal/phút | 63.0901964 L/giây |
| Lít/giây (L/giây) | Gallon/phút (gal/phút) |
|---|---|
| 1 L/giây | 15.850323141 gal/phút |
| 2 L/giây | 31.700646283 gal/phút |
| 3 L/giây | 47.550969424 gal/phút |
| 5 L/giây | 79.251615707 gal/phút |
| 10 L/giây | 158.503231415 gal/phút |
| 20 L/giây | 317.00646283 gal/phút |
| 25 L/giây | 396.258078537 gal/phút |
| 50 L/giây | 792.516157074 gal/phút |
| 100 L/giây | 1585.032314149 gal/phút |
| 200 L/giây | 3170.064628298 gal/phút |
| 250 L/giây | 3962.580785372 gal/phút |
| 500 L/giây | 7925.161570744 gal/phút |
| 1000 L/giây | 15850.323141489 gal/phút |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gallon/phút sang lít/giây?
Chia giá trị tính bằng gallon/phút cho 15.85032314 để được kết quả tính bằng lít/giây. Ví dụ: 5 gal/phút ÷ 15.85032314 = 0.315450982 L/giây.
1 gallon/phút bằng bao nhiêu lít/giây?
1 gallon/phút (gal/phút) bằng 0.063090196 lít/giây (L/giây).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ lít/giây về gallon/phút?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng lít/giây với 15.85032314 để được kết quả tính bằng gallon/phút.
Phép chuyển đổi từ gallon/phút sang lít/giây chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 15.85032314 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: