Mục lục
Chuyển đổi từ Milimét thủy ngân sang kilô pascal
1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 0.1333223874 kilô pascal (kPa).
1 mm Hg = 0.1333223874 kPa
hoặc
1 kPa = 7.500615758 mm Hg
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ milimét thủy ngân (mm Hg) sang kilô pascal (kPa), chia đơn vị đo áp lực của milimét thủy ngân cho 7.500615758
p(kPa) = p(mm Hg) / 7.500615758
Ví dụ:
Quy đổi 2 milimét thủy ngân sang kilô pascal:
p(kPa) = 2mm Hg / 7.500615758 = 0.2666447748 kPa
Bảng chuyển đổi
| Milimét thủy ngân (mm Hg) | Kilô pascal (kPa) |
|---|---|
| 1 mm Hg | 0.133322387 kPa |
| 2 mm Hg | 0.266644775 kPa |
| 3 mm Hg | 0.399967162 kPa |
| 5 mm Hg | 0.666611937 kPa |
| 10 mm Hg | 1.333223874 kPa |
| 20 mm Hg | 2.666447748 kPa |
| 25 mm Hg | 3.333059685 kPa |
| 50 mm Hg | 6.666119371 kPa |
| 100 mm Hg | 13.332238742 kPa |
| 250 mm Hg | 33.330596854 kPa |
| 500 mm Hg | 66.661193708 kPa |
| 1000 mm Hg | 133.322387415 kPa |
| Kilô pascal (kPa) | Milimét thủy ngân (mm Hg) |
|---|---|
| 1 kPa | 7.500615758 mm Hg |
| 2 kPa | 15.001231517 mm Hg |
| 3 kPa | 22.501847275 mm Hg |
| 5 kPa | 37.503078792 mm Hg |
| 10 kPa | 75.006157585 mm Hg |
| 20 kPa | 150.012315169 mm Hg |
| 25 kPa | 187.515393961 mm Hg |
| 50 kPa | 375.030787923 mm Hg |
| 100 kPa | 750.061575846 mm Hg |
| 250 kPa | 1875.153939614 mm Hg |
| 500 kPa | 3750.307879228 mm Hg |
| 1000 kPa | 7500.615758457 mm Hg |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi milimét thủy ngân sang kilô pascal?
Chia giá trị tính bằng milimét thủy ngân cho 7.500615758 để được kết quả tính bằng kilô pascal. Ví dụ: 5 mm Hg ÷ 7.500615758 = 0.666611937 kPa.
1 milimét thủy ngân bằng bao nhiêu kilô pascal?
1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 0.133322387 kilô pascal (kPa).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilô pascal về milimét thủy ngân?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilô pascal với 7.500615758 để được kết quả tính bằng milimét thủy ngân.
Phép chuyển đổi từ milimét thủy ngân sang kilô pascal chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 7.500615758 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.