Mục lục
Chuyển đổi từ Kilô pascal sang pound/inch vuông
1 kilô pascal (kPa) bằng 0.1450377377 pound/inch vuông (psi).
1 kPa = 0.1450377377 psi
hoặc
1 psi = 6.894757293 kPa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ kilô pascal (kPa) sang pound/inch vuông (psi), chia đơn vị đo áp lực của kilô pascal cho 6.894757293
p(psi) = p(kPa) / 6.894757293
Ví dụ:
Quy đổi 1 kilô pascal sang pound/inch vuông:
p(psi) = 1kPa / 6.894757293 = 0.1450377377 psi
Bảng chuyển đổi
| Kilô pascal (kPa) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 kPa | 0.145037738 psi |
| 2 kPa | 0.290075475 psi |
| 3 kPa | 0.435113213 psi |
| 5 kPa | 0.725188689 psi |
| 10 kPa | 1.450377377 psi |
| 20 kPa | 2.900754755 psi |
| 25 kPa | 3.625943443 psi |
| 50 kPa | 7.251886887 psi |
| 100 kPa | 14.503773773 psi |
| 250 kPa | 36.259434433 psi |
| 500 kPa | 72.518868865 psi |
| 1000 kPa | 145.03773773 psi |
| Pound/inch vuông (psi) | Kilô pascal (kPa) |
|---|---|
| 1 psi | 6.894757293 kPa |
| 2 psi | 13.789514586 kPa |
| 3 psi | 20.68427188 kPa |
| 5 psi | 34.473786466 kPa |
| 10 psi | 68.947572932 kPa |
| 20 psi | 137.895145863 kPa |
| 25 psi | 172.368932329 kPa |
| 50 psi | 344.737864658 kPa |
| 100 psi | 689.475729317 kPa |
| 250 psi | 1723.689323292 kPa |
| 500 psi | 3447.378646584 kPa |
| 1000 psi | 6894.757293168 kPa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilô pascal sang pound/inch vuông?
Chia giá trị tính bằng kilô pascal cho 6.894757293 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 kPa ÷ 6.894757293 = 0.725188689 psi.
1 kilô pascal bằng bao nhiêu pound/inch vuông?
1 kilô pascal (kPa) bằng 0.145037738 pound/inch vuông (psi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về kilô pascal?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound/inch vuông với 6.894757293 để được kết quả tính bằng kilô pascal.
Phép chuyển đổi từ kilô pascal sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.894757293 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere