Chuyển đổi mm Hg → Pa

Chuyển đổi milimét thủy ngân sang Pa (Đo áp lực)

1 mm Hg = 133.3223874 Pa · 1 Pa = 0.007500615758 mm Hg

Giá trị phổ biến: 2 mm Hg 5 mm Hg 10 mm Hg 50 mm Hg 100 mm Hg

2 mm Hg = 266.64477483 Pa

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Milimét thủy ngân sang Pa

1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 133.3223874 Pa (Pa).

1 mm Hg = 133.3223874 Pa

hoặc

1 Pa = 0.007500615758 mm Hg

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ milimét thủy ngân (mm Hg) sang Pa (Pa), nhân đơn vị đo áp lực của milimét thủy ngân với 133.3223874

p(Pa) = p(mm Hg) × 133.3223874

Ví dụ:

Quy đổi 2 milimét thủy ngân sang Pa:

p(Pa) = 2mm Hg × 133.3223874 = 266.6447748 Pa

Bảng chuyển đổi

Milimét thủy ngân (mm Hg) Pa (Pa)
1 mm Hg 133.322387415 Pa
2 mm Hg 266.64477483 Pa
3 mm Hg 399.967162245 Pa
5 mm Hg 666.611937075 Pa
10 mm Hg 1333.22387415 Pa
20 mm Hg 2666.4477483 Pa
25 mm Hg 3333.059685375 Pa
50 mm Hg 6666.11937075 Pa
100 mm Hg 13332.2387415 Pa
250 mm Hg 33330.59685375 Pa
500 mm Hg 66661.1937075 Pa
1000 mm Hg 133322.387415 Pa
Pa (Pa) Milimét thủy ngân (mm Hg)
1 Pa 0.007500616 mm Hg
2 Pa 0.015001232 mm Hg
3 Pa 0.022501847 mm Hg
5 Pa 0.037503079 mm Hg
10 Pa 0.075006158 mm Hg
20 Pa 0.150012315 mm Hg
25 Pa 0.187515394 mm Hg
50 Pa 0.375030788 mm Hg
100 Pa 0.750061576 mm Hg
250 Pa 1.87515394 mm Hg
500 Pa 3.750307879 mm Hg
1000 Pa 7.500615758 mm Hg

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi milimét thủy ngân sang Pa?

Nhân giá trị tính bằng milimét thủy ngân với 133.3223874 để được kết quả tính bằng Pa. Ví dụ: 5 mm Hg × 133.3223874 = 666.611937075 Pa.

1 milimét thủy ngân bằng bao nhiêu Pa?

1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 133.322387415 Pa (Pa).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ Pa về milimét thủy ngân?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng Pa cho 133.3223874 để được kết quả tính bằng milimét thủy ngân.

Phép chuyển đổi từ milimét thủy ngân sang Pa chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 133.3223874 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.