Mục lục
Chuyển đổi từ Pa sang milimét thủy ngân
1 Pa (Pa) bằng 0.007500615758 milimét thủy ngân (mm Hg).
1 Pa = 0.007500615758 mm Hg
hoặc
1 mm Hg = 133.3223874 Pa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ Pa (Pa) sang milimét thủy ngân (mm Hg), chia đơn vị đo áp lực của Pa cho 133.3223874
p(mm Hg) = p(Pa) / 133.3223874
Ví dụ:
Quy đổi 2 Pa sang milimét thủy ngân:
p(mm Hg) = 2Pa / 133.3223874 = 0.01500123152 mm Hg
Bảng chuyển đổi
| Pa (Pa) | Milimét thủy ngân (mm Hg) |
|---|---|
| 1 Pa | 0.007500616 mm Hg |
| 2 Pa | 0.015001232 mm Hg |
| 3 Pa | 0.022501847 mm Hg |
| 5 Pa | 0.037503079 mm Hg |
| 10 Pa | 0.075006158 mm Hg |
| 20 Pa | 0.150012315 mm Hg |
| 25 Pa | 0.187515394 mm Hg |
| 50 Pa | 0.375030788 mm Hg |
| 100 Pa | 0.750061576 mm Hg |
| 250 Pa | 1.87515394 mm Hg |
| 500 Pa | 3.750307879 mm Hg |
| 1000 Pa | 7.500615758 mm Hg |
| Milimét thủy ngân (mm Hg) | Pa (Pa) |
|---|---|
| 1 mm Hg | 133.322387415 Pa |
| 2 mm Hg | 266.64477483 Pa |
| 3 mm Hg | 399.967162245 Pa |
| 5 mm Hg | 666.611937075 Pa |
| 10 mm Hg | 1333.22387415 Pa |
| 20 mm Hg | 2666.4477483 Pa |
| 25 mm Hg | 3333.059685375 Pa |
| 50 mm Hg | 6666.11937075 Pa |
| 100 mm Hg | 13332.2387415 Pa |
| 250 mm Hg | 33330.59685375 Pa |
| 500 mm Hg | 66661.1937075 Pa |
| 1000 mm Hg | 133322.387415 Pa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Pa sang milimét thủy ngân?
Chia giá trị tính bằng Pa cho 133.3223874 để được kết quả tính bằng milimét thủy ngân. Ví dụ: 5 Pa ÷ 133.3223874 = 0.037503079 mm Hg.
1 Pa bằng bao nhiêu milimét thủy ngân?
1 Pa (Pa) bằng 0.007500616 milimét thủy ngân (mm Hg).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ milimét thủy ngân về Pa?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng milimét thủy ngân với 133.3223874 để được kết quả tính bằng Pa.
Phép chuyển đổi từ Pa sang milimét thủy ngân chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 133.3223874 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.