Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

With original price $200 and 15% discount

Giá sau khi giảm
$170
Bạn tiết kiệm được $30

Công cụ tính giảm giá là gì?

Công cụ tính giảm giá giúp bạn xác định giá cuối cùng của một món hàng sau khi áp dụng khuyến mãi. Công cụ vừa tính được giá sau giảm, vừa cho biết số tiền bạn tiết kiệm được, nhờ đó bạn dễ dàng đánh giá xem một chương trình ưu đãi có thực sự "hời" hay không.

Khi nào nên dùng công cụ tính giảm giá?

Công cụ tính giảm giá rất hữu ích trong nhiều tình huống:

  • Mua sắm dịp sale - Tính nhanh số tiền phải trả sau khi được giảm theo phần trăm, đặc biệt hữu ích trong các dịp như 11.11, 12.12 hay Black Friday
  • Chiến lược định giá cho doanh nghiệp - Tính biên lợi nhuận còn lại sau khi tung ra các chương trình khuyến mãi
  • Lập kế hoạch chi tiêu - Quản lý ngân sách bằng cách biết chính xác mình tiết kiệm được bao nhiêu với từng mức giảm khác nhau

Cách tính giảm giá

Quảng cáo

Có hai loại giảm giá chính mà bạn có thể tính:

Giảm giá theo phần trăm

Khi mức giảm được tính theo phần trăm:

Số tiền giảm = Giá gốc × (Phần trăm giảm ÷ 100)

Giá cuối cùng = Giá gốc − Số tiền giảm

Giảm giá theo số tiền cố định

Khi mức giảm được tính theo một số tiền cụ thể:

Giá cuối cùng = Giá gốc − Số tiền giảm

Phần trăm giảm = (Số tiền giảm ÷ Giá gốc) × 100

Công cụ của chúng tôi xử lý được cả hai trường hợp và cung cấp đầy đủ thông tin tương ứng cho từng kiểu tính.

Quảng cáo

Để có thêm nhiều công cụ tính toán hữu ích, bạn có thể tham khảo Công Cụ Tính Phần Trăm, Công Cụ Tính Phần Trăm Giảm GiáCông Cụ Tính Thuế Bán Hàng.

Các Ví Dụ Minh Họa

Công thức cơ bản cho chiết khấu theo phần trăm là:

$$\text{Giá Cuối Cùng} = \text{Giá Gốc} \times \left(1 - \frac{\text{Phần Trăm Chiết Khấu}}{100}\right)$$

Ví Dụ 1 — Giảm 25% cho $80 (chiết khấu theo phần trăm)

  1. Số tiền chiết khấu: \(80 \times \frac{25}{100} = \$20\).
  2. Giá cuối cùng: \(80 - 20 = \$60\), hoặc trực tiếp \(80 \times (1 - 0.25) = \$60\).
  3. Bạn tiết kiệm được $20.00 và trả $60.00.

Ví Dụ 2 — Giảm $15 cho $60 (chiết khấu số tiền cố định)

  1. Số tiền chiết khấu là cố định: \(\$15\).
  2. Giá cuối cùng: \(60 - 15 = \$45\).
  3. Phần trăm hiệu quả: \(\frac{15}{60} \times 100 = 25\%\). Vì vậy, giảm $15 cố định cho $60 giống như giảm 25%.

Ví Dụ 3 — Giảm 30% cho $120 (chiết khấu theo phần trăm)

  1. Số tiền chiết khấu: \(120 \times \frac{30}{100} = \$36\).
  2. Giá cuối cùng: \(120 \times (1 - 0.30) = \$84\).
  3. Bạn tiết kiệm được $36.00 và trả $84.00.

Bảng So Sánh Chiết Khấu

Giá cuối cùng (và tiền tiết kiệm trong dấu ngoặc) cho các chiết khấu theo phần trăm phổ biến trên nhiều giá gốc mẫu. Giá cuối cùng \(= \text{Giá Gốc} \times (1 - \text{tỷ lệ})\).

Giá Gốc Giảm 10% Giảm 20% Giảm 25% Giảm 30% Giảm 50% Giảm 70%
$25 $22.50 (-$2.50) $20.00 (-$5.00) $18.75 (-$6.25) $17.50 (-$7.50) $12.50 (-$12.50) $7.50 (-$17.50)
$50 $45.00 (-$5.00) $40.00 (-$10.00) $37.50 (-$12.50) $35.00 (-$15.00) $25.00 (-$25.00) $15.00 (-$35.00)
$100 $90.00 (-$10.00) $80.00 (-$20.00) $75.00 (-$25.00) $70.00 (-$30.00) $50.00 (-$50.00) $30.00 (-$70.00)
$250 $225.00 (-$25.00) $200.00 (-$50.00) $187.50 (-$62.50) $175.00 (-$75.00) $125.00 (-$125.00) $75.00 (-$175.00)

Giải Thích Các Thuật Ngữ Chính

  • Giá gốc — giá niêm yết hoặc giá trước khi áp dụng chiết khấu của mặt hàng trước khi có bất kỳ khoảng giảm nào.
  • Tỷ lệ chiết khấu (phần trăm) — phần giá gốc bị loại bỏ, được biểu thị dưới dạng phần trăm (ví dụ 25%). Được sử dụng như \(\text{tỷ lệ}/100\) trong các phép tính.
  • Số tiền chiết khấu cố định (có giá trị) — chiết khấu được nêu dưới dạng giá trị đô la cụ thể (ví dụ giảm $15) chứ không phải phần trăm, độc lập với giá gốc.
  • Tiết kiệm — số tiền bị trừ khỏi giá gốc; bằng \(\text{Giá Gốc} \times \text{tỷ lệ}\) cho chiết khấu theo phần trăm, hoặc số tiền cố định cho chiết khấu cố định.
  • Giá cuối cùng (giá bán) — số tiền bạn thực sự phải trả sau chiết khấu: \(\text{Giá Gốc} - \text{Tiết Kiệm}\).
  • Chiết khấu hiệu quả — tiết kiệm được biểu thị dưới dạng phần trăm của giá gốc: \(\frac{\text{Tiết Kiệm}}{\text{Giá Gốc}} \times 100\). Đối với chiết khấu cố định, điều này cho phép bạn so sánh nó với các ưu đãi theo phần trăm.
Cập nhật lần cuối: