Công cụ chuyển đổi độ nhớt động lực học là gì?
Độ nhớt động lực học (còn gọi là độ nhớt tuyệt đối) đo khả năng chống lại sự chảy bên trong của chất lỏng khi chịu một ứng suất trượt. Đơn vị SI của nó là pascal-giây (Pa.s). Công cụ này đổi một giá trị độ nhớt sang mọi đơn vị SI, CGS và đơn vị trọng lực/hệ Anh thông dụng cùng một lúc, nhờ đó bạn có thể đối chiếu song song các giá trị mPa.s, centipoise, poise, kgf.s/cm2 và reyn (lbf.s/in2). Các đơn vị độ nhớt mang tính phổ quát, vì vậy công cụ hoạt động giống nhau ở bất cứ đâu trên thế giới.
Cách sử dụng
Nhập giá trị độ nhớt, chọn đơn vị tương ứng từ danh sách thả xuống rồi nhấn tính. Bảng kết quả sẽ liệt kê giá trị tương đương trong tất cả các đơn vị được hỗ trợ. Lưu ý đây chỉ là độ nhớt động lực học - không phải độ nhớt động học (Stokes hay m2/s), vốn được tính bằng cách chia cho khối lượng riêng và là một phép tính riêng biệt.
Công thức
Mỗi đơn vị có một hệ số cố định để quy đổi về đơn vị cơ bản SI là Pa.s. Trước tiên, giá trị đầu vào được chuẩn hóa: \(S = \text{độ nhớt} \times \text{hệ số}(\text{đơn vị nguồn})\). Sau đó mỗi kết quả đầu ra được tính bằng \(S / \text{hệ số}(\text{đơn vị đích})\). Một số đơn vị có giá trị số trùng khớp vì chúng dùng chung hệ số: Pa.s = kg/(m.s) = N.s/m2, cũng như cP = mPa.s = g/(m.s), và P = dyn.s/cm2.
$$\text{Value}_{\text{target}} = \text{Viscosity} \times \frac{f_{\text{From Unit}}}{f_{\text{target}}}$$
Ví dụ minh họa
Nhập độ nhớt = 1 với đơn vị millipascal-giây (mPa.s). Sau khi chuẩn hóa ta được \(S = 1 \times 10^{-3} = 0{,}001 \ \text{Pa.s}\). Các kết quả là: 1000 uPa.s, 1 mPa.s, 0,001 Pa.s, 10 mP, 1 cP, 0,01 P, 1 g/(m.s), 0,001 kg/(m.s), 0,001 N.s/m2, 0,01 dyn.s/cm2, khoảng \(1{,}0197 \times 10^{-8}\) kgf.s/cm2, khoảng \(2{,}0885 \times 10^{-5}\) lbf.s/ft2 và khoảng \(1{,}4504 \times 10^{-7}\) lbf.s/in2.
Câu hỏi thường gặp
Centipoise có giống millipascal-giây không? Có, hoàn toàn giống: 1 cP = 1 mPa.s = 1 g/(m.s). Nước ở khoảng 20 C có độ nhớt xấp xỉ 1 cP.
Reyn là gì? Reyn là đơn vị pound-lực-giây trên inch vuông (lbf.s/in2), một đơn vị độ nhớt thuộc hệ Anh được dùng trong kỹ thuật bôi trơn; 1 reyn xấp xỉ 6894,76 Pa.s.
Tôi có thể nhập giá trị âm không? Phép tính là tuyến tính nên vẫn cho ra kết quả, nhưng độ nhớt động lực học âm không có ý nghĩa vật lý.