Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Chỉ số độ nhớt tính được
3598,31
Độ nhớt nhập vào ở 40°C 100 cSt
Độ nhớt nhập vào ở 100°C 10 cSt

Công Cụ Tính Chỉ Số Độ Nhớt Dùng Để Làm Gì

Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index – VI) là một con số không thứ nguyên thể hiện mức độ thay đổi độ nhớt của dầu bôi trơn theo nhiệt độ. VI càng cao nghĩa là dầu giữ được độ nhớt ổn định khi nhiệt độ tăng giảm, còn VI thấp cho thấy dầu loãng đi rõ rệt khi nóng lên. Công cụ này tính ra VI chỉ từ hai phép đo trong phòng thí nghiệm: độ nhớt động học của dầu ở 40°C và ở 100°C. Đây là chỉ số được dùng rộng rãi trong kỹ thuật, bảo dưỡng ô tô và sản xuất dầu nhờn để so sánh các loại dầu và kiểm tra xem chúng có đạt thông số kỹ thuật hay không.

Two viscosity-temperature curves showing a high VI oil staying flatter than a low VI oil across temperature
A high viscosity index oil changes less with temperature than a low VI oil.

Hai Giá Trị Đầu Vào Bạn Cần

  • Độ nhớt động học ở 40°C (cSt) — khả năng cản trở dòng chảy của dầu ở nhiệt độ tham chiếu thấp, tính bằng centistokes.
  • Độ nhớt động học ở 100°C (cSt) — cũng phép đo đó nhưng ở nhiệt độ tham chiếu cao hơn.

Cả hai giá trị này thường được lấy từ phép thử tiêu chuẩn (chẳng hạn ASTM D445) và được in sẵn trên hầu hết các bảng thông số kỹ thuật của dầu.

Quảng cáo
Diagram of an oil sample tested at 40 degrees and 100 degrees giving two kinematic viscosity values
The calculator needs kinematic viscosity measured at 40°C and 100°C.

Giải Thích Công Thức

Công cụ áp dụng phương pháp ASTM D2270 đã được chuẩn hóa cho các loại dầu có VI dưới 100. Với giá trị ở 40°C (v40) và 100°C (v100) của bạn:

  • L = \(0{,}8353 \times v_{40}^{2} - 14{,}67 \times v_{40} - 216\) (độ nhớt ở 40°C của dầu tham chiếu có VI = 0)
  • H = \(0{,}1684 \times v_{40}^{2} - 11{,}85 \times v_{40} - 97\) (độ nhớt ở 40°C của dầu tham chiếu có VI = 100)
  • U = \(10^{\left(\frac{v_{100} - 0{,}7}{0{,}2}\right)} - 1\)
  • VI = \((\log H - \log U) \div (\log H - \log L) \times 100\)
$$\text{VI} = \frac{\log_{10} H - \log_{10} U}{\log_{10} H - \log_{10} L} \times 100$$

Nói một cách dễ hiểu, công thức so sánh dầu của bạn với hai loại dầu tham chiếu kẹp giữa đặc tính của nó, rồi xác định dầu của bạn nằm ở vị trí nào giữa hai loại đó.

Quảng cáo
Number line showing positions of U, L and H values used in the viscosity index formula
VI compares the sample U against reference oils L and H on a logarithmic scale.

Ví Dụ Tính Toán Cụ Thể

Giả sử một loại dầu đo được v40 = 73 cStv100 = 8,6 cSt. Khi đó L = \(0{,}8353 \times 5329 - 14{,}67 \times 73 - 216 \approx 3163\), H = \(0{,}1684 \times 5329 - 11{,}85 \times 73 - 97 \approx 36{,}3\), và U = \(10^{\left(\frac{8{,}6 - 0{,}7}{0{,}2}\right)} - 1\), là một con số rất lớn. Thay vào phương trình VI, ta được một chỉ số nằm trong khoảng thấp đến trung bình, cho thấy độ nhớt của dầu này khá nhạy cảm với nhiệt độ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Chỉ số độ nhớt bao nhiêu là tốt? Các loại dầu động cơ đa cấp cao cấp thường vượt 120, trong khi dầu khoáng cơ bản chỉ vào khoảng 90–100. Nhìn chung, VI càng cao thì càng tốt khi nhiệt độ thay đổi nhiều.

Tôi nên nhập đơn vị nào? Hãy dùng centistokes (cSt) cho cả hai giá trị đầu vào, đo chính xác ở 40°C và 100°C, để kết quả khớp với các tài liệu tham chiếu của ngành.

Công cụ có dùng được cho dầu có VI trên 100 không? Công cụ này dùng công thức nội suy tiêu chuẩn. Với các loại dầu có VI rất cao, về mặt kỹ thuật cần đến phép tính ASTM D2270 mở rộng, vì vậy hãy xem các kết quả cao chỉ mang tính gần đúng.

Cập nhật lần cuối: