Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ nhớt động lực của nước
1,0017
mPa·s (= centipoise, cP)
Độ nhớt (Pa·s) 0,0010017
Độ nhớt (cP) 1,0017
Nhiệt độ (K) 293,15

Máy Tính Độ Nhớt Của Nước Là Gì?

Độ nhớt là đại lượng đo mức độ cản trở dòng chảy của chất lỏng. Đối với nước, độ nhớt giảm mạnh khi nhiệt độ tăng — nước nóng chảy dễ dàng hơn nhiều so với nước lạnh. Công cụ này ước tính độ nhớt động lực (độ nhớt tuyệt đối) của nước nguyên chất ở bất kỳ nhiệt độ nào dựa trên công thức thực nghiệm Vogel nổi tiếng, trả về kết quả theo đơn vị pascal-giây (Pa·s), milipascal-giây (mPa·s) và centipoise (cP). Đây là công thức vật lý mang tính phổ quát, có thể áp dụng ở mọi nơi.

Cách Sử Dụng

Bạn chỉ cần nhập nhiệt độ của nước theo độ Celsius và đọc kết quả độ nhớt. Máy tính sẽ tự động chuyển giá trị bạn nhập sang đơn vị kelvin (\(T = °C + 273{,}15\)), áp dụng công thức Vogel và hiển thị đáp án theo ba đơn vị thông dụng. Lưu ý rằng 1 mPa·s đúng bằng 1 centipoise, nên hai giá trị này luôn giống hệt nhau về mặt con số.

Giải Thích Công Thức

Công thức Vogel (theo dạng Vogel–Fulcher–Tammann) được sử dụng ở đây là:

$$\mu = 2{,}414\times10^{-5} \cdot 10^{\frac{247{,}8}{\left(\text{Temp (°C)} + 273{,}15\right) - 140}} \ {\text{Pa}\cdot\text{s}}$$

trong đó \(T\) là nhiệt độ tuyệt đối tính bằng kelvin. Hằng số \(2{,}414\times10^{-5}\) xác định giới hạn độ nhớt ở nhiệt độ cao, trong khi số mũ tăng rất nhanh khi \(T\) tiến gần về 140 K, phản ánh đúng sự gia tăng mạnh của độ nhớt ở nhiệt độ thấp.

Đường cong thể hiện độ nhớt động lực của nước giảm khi nhiệt độ tăng
Độ nhớt của nước giảm mạnh khi nhiệt độ tăng, theo quan hệ Vogel.

Ví Dụ Minh Họa

Ở 20 °C, ta có \(T = 293{,}15 \ \text{K}\), do đó \(T - 140 = 153{,}15\). Số mũ là \(247{,}8 / 153{,}15 \approx 1{,}6180\), suy ra \(10^{1{,}6180} \approx 41{,}50\). Nhân với \(2{,}414\times10^{-5}\) ta được \(\mu \approx 1{,}002\times10^{-3} \ {\text{Pa}\cdot\text{s}}\), tức khoảng 1,00 mPa·s (1,00 cP) — đúng bằng giá trị tham khảo trong sách giáo khoa cho nước ở nhiệt độ phòng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ này dùng những đơn vị nào? Độ nhớt động lực được tính theo Pa·s, mPa·s và centipoise (cP). \(1 \ {\text{Pa}\cdot\text{s}} = 1000 \ \text{cP}\).

Công thức Vogel chính xác đến mức nào? Công thức này cho sai số khoảng 1% trong khoảng nhiệt độ phổ biến từ 0–100 °C đối với nước nguyên chất ở điều kiện áp suất khí quyển; đây là công thức khớp thực nghiệm chứ không phải lý thuyết chính xác tuyệt đối.

Đây là độ nhớt động học hay độ nhớt động lực? Công cụ này cho ra độ nhớt động lực (tuyệt đối) \(\mu\). Để tính độ nhớt động học \(\nu\), bạn hãy chia giá trị này cho khối lượng riêng của nước ở nhiệt độ tương ứng.

Cập nhật lần cuối: