Độ nhớt động học là gì?
Độ nhớt động học cho biết khả năng chống lại sự chảy của một chất lỏng dưới tác dụng của trọng lực. Nó được định nghĩa bằng độ nhớt động lực (độ nhớt tuyệt đối) chia cho khối lượng riêng của chất lỏng, nên thứ nguyên của nó là diện tích trên thời gian. Đơn vị trong hệ SI là mét vuông trên giây (m2/s), nhưng trong thực tế kỹ thuật người ta thường dùng Stokes (St) và centistokes (cSt) thuộc hệ CGS, còn trong các lĩnh vực dùng hệ Anh thì hay gặp inch vuông trên giây (in2/s) và foot vuông trên giây (ft2/s). Đây là công cụ chuyển đổi đơn vị vật lý và kỹ thuật mang tính phổ quát — không phụ thuộc vào quy định của bất kỳ quốc gia nào.
Cách sử dụng
Nhập giá trị độ nhớt động học vào ô "Độ nhớt động học", sau đó chọn đơn vị mà giá trị đó đang được biểu diễn trong danh sách "Đơn vị đầu vào". Công cụ sẽ quy đổi giá trị của bạn về đơn vị cơ bản của hệ SI, rồi hiển thị ngay kết quả tương đương ở cả năm đơn vị được hỗ trợ, đặt cạnh nhau và phân nhóm theo hệ mét và hệ Anh.
Giải thích công thức
Mỗi đơn vị có một hệ số quy đổi về m2/s. Trước tiên công cụ tính giá trị SI theo giá trị × hệ số (đơn vị đầu vào), sau đó với từng đơn vị đầu ra, nó chia giá trị SI này cho hệ số của đơn vị đích: kết quả = (giá trị × f_in) / f_U. Các hệ số chính là:
$$\nu_{\text{SI}} = \text{Value} \times f \qquad f = \begin{cases} 1 & \text{m}^2/\text{s} \\ 10^{-4} & \text{St} \\ 10^{-6} & \text{cSt} \\ 6.4516\times10^{-4} & \text{in}^2/\text{s} \\ 0.09290304 & \text{ft}^2/\text{s} \end{cases}$$m2/s = 1, St = 1e-4, cSt = 1e-6, in2/s = 6.4516e-4, ft2/s = 0.09290304. Đẳng thức tham chiếu là 1 m2/s = 10.000 St = 1.000.000 cSt = 1550,0031 in2/s = 10,76391 ft2/s.
Ví dụ minh họa
Hãy đổi 50 cSt sang các đơn vị khác. Giá trị SI là \(50 \times 10^{-6} = 5\times10^{-5}\ \text{m}^2/\text{s}\). Từ đó ta có 0,5 St, 50 cSt, 5e-5 m2/s, khoảng 0,0775 in2/s và khoảng 0,000538 ft2/s. Với giá trị mặc định là 1 m2/s, bạn sẽ nhận được chính xác 10.000 St, 1.000.000 cSt, 1550,0031 in2/s và 10,76391 ft2/s.
Câu hỏi thường gặp
Stokes và centistokes khác nhau thế nào? Một Stokes bằng 100 centistokes; cSt tiện dụng vì độ nhớt động học của nước ở 20 °C xấp xỉ 1 cSt.
Tôi có thể nhập giá trị âm không? Phép tính vẫn giữ nguyên dấu, nhưng trên thực tế độ nhớt động học không bao giờ âm — các giá trị có ý nghĩa vật lý phải bằng 0 hoặc lớn hơn.
Làm sao để chuyển từ độ nhớt động lực sang độ nhớt động học? Hãy chia độ nhớt động lực cho khối lượng riêng của chất lỏng. Công cụ này chỉ chuyển đổi giữa các đơn vị độ nhớt động học; nó không thực hiện bước quy đổi từ động lực sang động học.